hải miên

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật không xương sống sốngbiển, thân mềm, xốp, nhiều lỗ nhỏ: "Hải miên" tên gọi của một nhóm động vật biển thân lỗ, cấu tạo cơ thể đơn giản, hình dạng giống như một khối xốp.
    • Vật liệu cấu trúc xốp, mềm, thấm hút tốt, thường được lấy từ loài động vật này: "Hải miên" còn dùng để chỉ vật liệu tự nhiên hoặc nhân tạo tính chất tương tự, dùng để thấm hút hoặc vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu đa dạng sinh học của hải miênvùng biển này.
    • Người ta thường dùng hải miên tự nhiên để tắm rửa rất mềm thấm nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại học: "Hải miên" tên gọi thông thường cho ngành Porifera, một ngành động vật nguyên sinh quan trọng trong hệ sinh thái biển, khả năng lọc nước.
    • Ngành Hải miên (Porifera) cấu tạo cơ thể rất đặc biệt với hệ thống kênh dẫn nước.
Biến thể từ gần giống
  • Bọt biển (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, chỉ vật liệu dùng để tắm rửa, lau chùi.
  • Động vật thân lỗ (danh từ): Tên gọi khoa học mô tả đặc điểm cấu tạo của nhóm sinh vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Bọt biển: Vật liệu xốp, mềm dùng để tắm hoặc lau chùi.
  • Động vật thân lỗ: Tên gọi dựa trên đặc điểm hình thái học.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hải miên" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "bọt biển" hơn.
  • Trong văn bản khoa học, học thuật, "hải miên" được dùng như một thuật ngữ chính thức để chỉ ngành động vật Porifera.
hải miên
Người ta thường dùng hải miên tự nhiên để tắm rửa vì nó rất mềm và thấm nước.