hầm hơi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngột ngạt, thiếu không khí trong lành: Dùng để miêu tả không gian kín, bí, không có sự lưu thông của không khí, gây cảm giác khó thở, nóng bức và khó chịu.
- Oi bức, ngột ngạt do hơi nóng hoặc độ ẩm cao: Thường dùng cho thời tiết hoặc môi trường có nhiệt độ và độ ẩm cao, khiến không khí trở nên nặng nề, bức bối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng nhỏ không có cửa sổ trở nên rất hầm hơi sau vài giờ đóng kín.
- Thời tiết mùa hè ở Hà Nội đôi khi hầm hơi đến mức khó có thể ngủ ngon.
- Không nên để trẻ nhỏ chơi lâu trong nhà tắm hầm hơi như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm giác hầm hơi": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái ngột ngạt, bí bách mà một người cảm nhận được.
- Sau cơn mưa lớn, cảm giác hầm hơi trong thành phố càng tăng lên.
- "Hầm hơi và ngột ngạt": Cặp từ thường đi cùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu của không khí.
- Buồng lái tàu ngầm mô phỏng có không khí hầm hơi và ngột ngạt một cách chân thực.
Biến thể và từ gần giống
- Bí bách (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự ngột ngạt, thiếu sự thoáng đãng.
- Ngột ngạt (tính từ): Nhấn mạnh cảm giác nghẹt thở, thiếu dưỡng khí.
- Oi ả / Oi bức (tính từ): Thường dùng cho thời tiết nóng và ẩm, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Ngột ngạt
- Bí bách
- Oi bức
- Nóng nực
Từ trái nghĩa
- Thoáng đãng
- Mát mẻ
- Thoáng khí
- Trong lành
Thành ngữ liên quan
- Nóng như hầm lửa: Thành ngữ so sánh mức độ nóng gay gắt, khủng khiếp (cường độ mạnh hơn "hầm hơi").
- Giữa trưa, đường phố nóng như hầm lửa.
- Bí như bưng: Thành ngữ chỉ sự bí bách, kín mít, không có lối thoát.
- Căn phòng nhỏ bí như bưng, chẳng có chút gió nào.