hẫng hờ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu chắc chắn, không vững vàng: "hẫng hờ" chỉ trạng thái không ổn định, dễ thay đổi, không sự đảm bảo hoặc không được quan tâm đúng mức.
    • Lơ là, không nhiệt tình: "hẫng hờ" cũng mô tả thái độ thiếu sự chú ý, không tha thiết, hoặc tỏ ra thờ ơ trong tình cảm hay hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy thái độ hẫng hờ với công việc. ( ấy không tập trung, làm việc một cách thiếu nhiệt tình.)
    • Tình cảm của anh ta dành cho ấy chỉ hẫng hờ. (Tình cảm đó không sâu sắc, dễ thay đổi không chắc chắn.)
    • Chiếc cầu kỹ trông hẫng hờ, không an toàn. (Chiếc cầu không vững chắc, dễ gãy đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hẫng hờ" trong văn chương: Thường dùng để miêu tả tâm trạng bấp bênh, thiếu điểm tựa tinh thần.
    • Cuộc đời hẫng hờ như chiếc thuyền không bến đỗ. (Cuộc sống trôi nổi, không nơi nương tựa.)
  • "hẫng hờ" trong quan hệ: Chỉ sự thiếu gắn kết, không bền chặt.
    • Mối quan hệ hẫng hờ chẳng thể kéo dài. (Quan hệ lỏng lẻo, thiếu sự quan tâm sẽ tan vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hững hờ (tính từ): thờ ơ, lạnh nhạt biến thể chính của "hẫng hờ".
    • Anh ta hững hờ trước nỗi đau của người khác. (Anh ta tỏ ra không quan tâm.)
  • Hờ hững (tính từ): thiếu nhiệt tình, lơ làđồng nghĩa gần với "hẫng hờ".
    • Thái độ hờ hững của ấy khiến mọi người thất vọng.
Từ đồng nghĩa
  • Thờ ơ: không quan tâm, không để ý.
  • Lạnh nhạt: thiếu tình cảm, không nồng nhiệt.
  • Lơ là: không chú ý, không tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • Hẫng hờ như gió thoảng: chỉ sự thiếu bền chặt, dễ tan biến.
    • Tình yêu của họ hẫng hờ như gió thoảng, chẳng để lại dấu vết. (Tình yêu đó nông cạn, không chiều sâu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hẫng hờ
Anh ấy nhìn cô với ánh mắt hẫng hờ.