hậu đài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phía sau sân khấu: "hậu đài" chỉ khu vực nằm ở phía sau sân khấu biểu diễn, nơi diễn viên chuẩn bị, thay trang phục, hoặc các thiết bị kỹ thuật được bố trí.
- Nơi hoạt động kín, không công khai: Trong nghĩa bóng, "hậu đài" còn chỉ những nơi hoặc nhóm người hoạt động ngầm, không lộ diện, thường liên quan đến quyền lực hoặc các quyết định quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (sân khấu):
- Diễn viên đang chuẩn bị ở hậu đài trước khi ra sân khấu. (Khu vực phía sau sân khấu là nơi diễn viên sắp xếp trang phục và trang điểm.)
- Hậu đài có nhiều đạo cụ và thiết bị ánh sáng. (Phía sau sân khấu chứa các dụng cụ hỗ trợ biểu diễn.)
Nghĩa bóng (hoạt động kín):
- Chính trị gia đó có hậu đài vững chắc từ các tập đoàn lớn. (Nhóm người ủng hộ ngầm giúp ông ta duy trì quyền lực.)
- Mọi quyết định quan trọng đều được bàn bạc ở hậu đài. (Những cuộc họp kín, không công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hậu đài chính trị": nhóm người hoặc tổ chức hậu thuẫn, tác động ngầm đến các quyết định chính trị.
- Hậu đài chính trị của đảng này rất mạnh, ảnh hưởng đến cả chính sách quốc gia. (Nhóm ủng hộ ngầm có sức mạnh lớn trong hệ thống chính trị.)
"hậu đài kinh tế": các tập đoàn, doanh nghiệp hỗ trợ tài chính hoặc quyền lực cho một cá nhân hoặc tổ chức.
- Công ty đó có hậu đài kinh tế từ các ngân hàng lớn. (Các ngân hàng là nguồn hỗ trợ tài chính ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Hậu trường (danh từ): khu vực phía sau sân khấu hoặc nơi diễn ra các hoạt động không công khai, tương tự "hậu đài" nhưng thường dùng trong nghĩa đen nhiều hơn.
- Hậu trường của buổi biểu diễn rất hỗn loạn. (Phía sau sân khấu có nhiều hoạt động chuẩn bị.)
Đài (danh từ): sân khấu, bục cao, hoặc nơi diễn ra sự kiện.
- Đài vinh quy là nơi tổ chức lễ đón nhận danh hiệu. (Bục cao dùng trong nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Phía sau sân khấu: chỉ khu vực vật lý phía sau sân khấu biểu diễn.
- Hậu phương: nơi hỗ trợ phía sau, thường dùng trong quân sự hoặc nghĩa bóng.
- Cánh gà: khu vực hai bên sân khấu, nơi diễn viên chờ ra.
Thành ngữ liên quan
- Hậu đài vững chắc: có nền tảng hỗ trợ mạnh mẽ, đáng tin cậy (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Nhờ hậu đài vững chắc, anh ta dễ dàng thăng tiến trong công ty. (Nhóm người ủng hộ ngầm giúp anh ta đạt được thành công.)