hậu cung

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực phía sau cung điện, nơicủa vua chúa các phi tần: Chỉ phần kiến trúc kín đáo, thường nơi sinh hoạt riêng tư của hoàng gia trong các cung điện phong kiến xưa.
    • Nơi thờ tự phía sau chính điện của đình, chùa, miếu: Chỉ gian thờ chính hoặc nơi đặt tượng thần linh, Phật tổvị trí sâu quan trọng nhất trong kiến trúc tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc sống trong hậu cung của các triều đại phong kiến thường chứa đựng nhiều câu chuyện phức tạp.
    • Sau khi lễ ở chính điện xong, các tín đồ tiến vào hậu cung để chiêm bái tượng Phật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc chiến hậu cung": Cụm từ ẩn dụ chỉ những mưu mô, tranh giành quyền lực, sự sủng ái trong nội bộ gia tộc hoặc tổ chức, lấy ý từ những cuộc tranh đấu trong cung cấm thời xưa.
    • Công ty đó giờ chẳng khác nào một cuộc chiến hậu cung thu nhỏ với những mâu thuẫn nội bộ.
Biến thể từ gần giống
  • Hậu cung viện (danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh đến kiến trúc tổng thể của khu vực hậu cung.
  • Nội cung (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ khu vựcphía trong cung điện, dành cho hoàng gia.
Từ đồng nghĩa
  • Nội đình: Chỉ khu vực bên trong, nơicủa gia đình vua chúa.
  • Tam cung: Chỉ chung các cung điện của hoàng hậu phi tần, một phần của hậu cung.
Thành ngữ liên quan
  • "Chuyện hậu cung": Thường dùng để ám chỉ những chuyện riêng tư, phức tạp hoặc những mối quan hệ đan xen trong một gia đình hay tổ chức khép kín.
    • Đừng can thiệp vào chuyện hậu cung của nhà người ta.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hậu cung"

hậu cung
Các phi tần đang thư giãn trong khu vườn của hậu cung.