hậu phẫu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn hoặc tình trạng của bệnh nhân sau khi đã thực hiện xong một cuộc phẫu thuật: Chỉ khoảng thời gian và quá trình chăm sóc, theo dõi ngay sau khi ca mổ kết thúc, cho đến khi bệnh nhân hồi phục.
- Khu vực chuyên biệt trong bệnh viện dành cho bệnh nhân sau mổ: Chỉ phòng hoặc khu vực được trang bị đặc biệt để theo dõi và chăm sóc bệnh nhân ngay sau phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân đang trong giai đoạn hậu phẫu cần được theo dõi sát sao. (Bệnh nhân đang trong giai đoạn sau mổ cần được theo dõi sát sao.)
- Sau ca mổ, anh ấy được chuyển ngay đến phòng hậu phẫu. (Sau ca mổ, anh ấy được chuyển ngay đến phòng dành cho bệnh nhân sau mổ.)
- Chăm sóc hậu phẫu tốt sẽ giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. (Chăm sóc sau mổ tốt sẽ giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo dõi hậu phẫu": quá trình giám sát tình trạng bệnh nhân sau mổ.
- Bác sĩ yêu cầu theo dõi hậu phẫu chặt chẽ các chỉ số sinh tồn. (Bác sĩ yêu cầu giám sát chặt chẽ các chỉ số sinh tồn sau mổ.)
"biến chứng hậu phẫu": những vấn đề phát sinh không mong muốn sau khi phẫu thuật.
- Mọi ca mổ đều có nguy cơ biến chứng hậu phẫu. (Mọi ca mổ đều có nguy cơ xảy ra biến chứng sau phẫu thuật.)
Biến thể và từ liên quan
Tiền phẫu (danh từ): Giai đoạn chuẩn bị và đánh giá trước khi thực hiện phẫu thuật.
- Công tác tiền phẫu được thực hiện rất kỹ lưỡng. (Công tác chuẩn bị trước mổ được thực hiện rất kỹ lưỡng.)
Phẫu thuật (danh từ): Thủ thuật y tế can thiệp bằng dao kéo vào cơ thể để chữa bệnh.
- Hồi sức sau mổ (cụm danh từ): Quá trình chăm sóc tích cực nhằm ổn định bệnh nhân ngay sau phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
- Sau mổ (tính từ/cụm từ): Chỉ thời điểm hoặc tình trạng sau khi phẫu thuật.
- Chế độ dinh dưỡng sau mổ rất quan trọng. (Chế độ dinh dưỡng sau phẫu thuật rất quan trọng.)
Cụm từ liên quan
- Chăm sóc hậu phẫu (cụm danh từ): Toàn bộ các biện pháp y tế và điều dưỡng dành cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
- Phòng hậu phẫu (cụm danh từ): Phòng chuyên dụng để theo dõi bệnh nhân ngay sau khi ra khỏi phòng mổ.
Lưu ý
- "Hậu phẫu" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện và các tài liệu y tế. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "sau khi mổ" hoặc "sau phẫu thuật".