hẹn ước
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời hứa, lời cam kết giữa hai hoặc nhiều người về một việc sẽ làm trong tương lai: "Hẹn ước" chỉ sự thỏa thuận, cam kết bằng lời nói, thường mang tính chất trang trọng hoặc gắn với tình cảm.
Động từ:
- Hứa hẹn, cam kết với nhau về một điều gì đó: Hành động thỏa thuận, đưa ra lời hứa với nhau, thường trong mối quan hệ thân thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Họ giữ trọn lời hẹn ước thuở thanh xuân. (Họ giữ trọn lời hứa từ thời tuổi trẻ.)
- Lời hẹn ước ấy đã trở thành động lực cho cả hai. (Lời cam kết ấy đã trở thành động lực cho cả hai.)
Động từ:
- Hai người hẹn ước sẽ gặp lại nhau ở nơi đây. (Hai người hứa hẹn sẽ gặp lại nhau ở nơi này.)
- Chúng tôi đã hẹn ước cùng nhau vượt qua khó khăn. (Chúng tôi đã cam kết với nhau sẽ cùng vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hẹn ước trăm năm": Lời hứa hẹn gắn bó suốt đời, thường trong tình yêu, hôn nhân.
- Lễ cưới là dịp để đôi trẻ thực hiện hẹn ước trăm năm. (Lễ cưới là dịp để đôi trẻ thực hiện lời hứa gắn bó trọn đời.)
"Giữ lời hẹn ước": Thực hiện đúng những gì đã cam kết.
- Dù bao năm tháng, anh ấy vẫn giữ lời hẹn ước ngày xưa. (Dù bao năm tháng, anh ấy vẫn thực hiện đúng lời hứa ngày trước.)
Biến thể và từ gần giống
Ước hẹn (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "hẹn ước", thường dùng trong văn chương.
- Mối tình đầu với bao ước hẹn. (Mối tình đầu với bao lời hứa hẹn.)
Hứa hẹn (động từ): Hứa, báo trước một điều gì đó (có thể không mang sắc thái cam kết mạnh mẽ, trang trọng như "hẹn ước").
- Dự án hứa hẹn nhiều thành công. (Dự án báo trước nhiều thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Cam kết: Hứa một cách chắc chắn, có trách nhiệm (thường trong ngữ cảnh chính thức).
- Thề nguyền: Hứa một cách long trọng, thiêng liêng (thường gắn với lời thề).
Từ trái nghĩa
- Thất hứa: Không giữ lời hứa.
- Phản bội: Làm trái lại lời cam kết, lòng tin (nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
"Hẹn ước non sông": Lời hứa lớn lao, quan trọng.
- Những người lính ra đi với hẹn ước non sông. (Những người lính ra đi với lời hứa lớn lao về đất nước.)
"Bội ước": (Thành ngữ) Không giữ lời hứa, làm trái lời ước hẹn.
- Câu chuyện tình buồn vì một trong hai người bội ước. (Câu chuyện tình buồn vì một trong hai người không giữ lời hứa.)