hỉ tín
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin vui, tin mừng: "Hỉ tín" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một tin tức tốt lành, đem lại niềm vui và sự hạnh phúc.
- Tin báo hỷ (kết hôn): Trong ngữ cảnh truyền thống, từ này đặc biệt thường dùng để chỉ tin báo về việc kết hôn, một sự kiện trọng đại và vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình nhận được hỉ tín về việc con trai đỗ đạt cao. (Gia đình nhận được tin vui về việc con trai thi đỗ.)
- Người ta gửi hỉ tín đến bạn bè, người thân để báo tin về lễ cưới. (Người ta gửi thiệp báo hỷ đến bạn bè, người thân để thông báo tin về đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hỉ tín truyền đi": tin vui được lan truyền.
- Hỉ tín về lễ thành hôn của họ đã nhanh chóng truyền đi khắp làng. (Tin vui về lễ cưới của họ đã nhanh chóng lan khắp làng.)
- "Đón nhận hỉ tín": vui mừng đón nhận tin tốt.
- Cả nhà đều hân hoan đón nhận hỉ tín từ phương xa gửi về. (Cả nhà đều vui mừng đón nhận tin vui từ nơi xa gửi về.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỉ (Hỷ): niềm vui, điều vui mừng (thường thấy trong từ "hỉ sự" - việc vui, "song hỷ" - hai niềm vui, biểu tượng cưới hỏi).
- Tin hỷ: cách nói khác của "hỉ tín", cũng có nghĩa là tin vui, tin mừng, đặc biệt là tin cưới.
- Tin vui: từ thuần Việt, đồng nghĩa với "hỉ tín", chỉ tin tức tốt lành.
Từ đồng nghĩa
- Tin mừng: tin tức mang lại niềm vui, sự phấn khởi.
- Tin tốt lành: tin tức báo hiệu những điều may mắn, tốt đẹp.
- Tin báo hỷ: tin đặc biệt thông báo về hôn sự.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Hỉ tín" là một từ có gốc Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc các văn bản mang tính chất truyền thống, trang trọng.
- Ngữ cảnh đặc thù: Từ này thường gắn liền với ngữ cảnh báo tin về hôn nhân, cưới hỏi trong xã hội phong kiến hoặc truyền thống xưa.