hời hợi

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mức độ nông cạn, không sâu sắc: "hời hợt" mô tả một người, suy nghĩ, hoặc hành động thiếu chiều sâu, không tìm hiểu kỹ lưỡng, chỉ dừng lạibề ngoài.
    • Không chân thành, qua loa: "hời hợt" cũng chỉ thái độ làm việc hoặc ứng xử một cách hời hợt, không tập trung, thiếu trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy kiến thức rất hời hợt về lịch sử. (Anh ấy chỉ biết những điều nông cạn, không hiểu sâu về lịch sử.)
    • ấy trả lời một cách hời hợt, không suy nghĩ kỹ. ( ấy trả lời qua loa, thiếu chân thành.)
    • Mối quan hệ hời hợt giữa họ chẳng kéo dài được lâu. (Mối quan hệ nông cạn, thiếu gắn kết sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hời hợt bề ngoài": chỉ một cái nhìn hoặc đánh giá chỉ dựa trên hình thức, không đi sâu vào bản chất.

    • Đánh giá người khác một cách hời hợt bề ngoài sai lầm. (Chỉ nhìn vẻ ngoài kết luận thiếu chín chắn.)
  • "hời hợt trong công việc": thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, không chú tâm.

    • Sự hời hợt trong công việc dẫn đến nhiều sai sót. (Làm việc qua loa gây ra lỗi lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hời hợt (tính từ): cách viết biến thể thông dụng của "hời hợi", mang cùng nghĩa.

    • Anh ấy người hời hợt, chẳng bao giờ suy nghĩ thấu đáo. (Anh ấy nông cạn, thiếu chiều sâu.)
  • Nông cạn (tính từ): thiếu sâu sắc, dễ hiểu nhưng không bề dày tri thứcđồng nghĩa với hời hợt.

    • Suy nghĩ nông cạn dễ bị lừa gạt. (Tư duy thiếu sâu sắc dễ gặp rủi ro.)
  • Sâu sắc (tính từ): chiều sâu, thấu đáotrái nghĩa của hời hợt.

    • Phân tích sâu sắc giúp hiểu vấn đề. (Ngược với lối tư duy hời hợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nông nổi: thiếu chín chắn, dễ thay đổi, thường dùng cho tính cách con người.
  • Qua loa: làm việc một cách hời hợt, không cẩn thận.
  • Lơ mơ: mơ hồ, không rõ ràng, thiếu chi tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Hời hợt như nước đổ khoai: chỉ thái độ làm việc hoặc học hỏi không kết quả, trôi qua một cách vô ích.
    • Học hành hời hợt như nước đổ khoai thì chẳng bao giờ tiến bộ. (Học qua loa không đem lại kiến thức thực sự.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hời hợi"

hời hợi
Anh ấy chỉ trả lời một cách hời hợi.