hữu thanh
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Có âm thanh, có tiếng: Dùng để chỉ các âm tố (âm vị) khi phát âm, dây thanh âm trong thanh quản rung lên, tạo ra âm thanh có độ vang. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học.
- Có âm thanh, gây ra tiếng động: Nghĩa rộng hơn, chỉ sự vật, hiện tượng tạo ra âm thanh có thể nghe thấy được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Trong tiếng Việt, các phụ âm "b", "d", "g" là những phụ âm hữu thanh.
- Sự khác biệt giữa âm hữu thanh và âm vô thanh nằm ở chỗ dây thanh có rung hay không.
Tính từ (Nghĩa rộng):
- Đó là một bộ phim hữu thanh đầu tiên của nền điện ảnh nước nhà.
- Máy ghi âm đã ghi lại toàn bộ cuộc trò chuyện hữu thanh giữa họ.
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học so sánh: Dùng để phân loại và đối chiếu hệ thống âm vị giữa các ngôn ngữ.
- Hệ thống phụ âm tiếng Anh có sự đối lập rõ ràng giữa cặp hữu thanh/vô thanh, chẳng hạn như /b/ và /p/.
Trong công nghệ âm thanh: Chỉ tính chất có chứa tín hiệu âm thanh.
- Băng từ này ghi lại cả tín hiệu hữu thanh lẫn hình ảnh.
Biến thể và từ liên quan
- Vô thanh (tính từ): Trái nghĩa với "hữu thanh". Chỉ âm tố khi phát âm, dây thanh không rung, chỉ có luồng hơi đi ra.
- Thanh âm (danh từ): Âm thanh, tiếng nói.
- Âm hữu thanh (danh từ): Cách gọi đầy đủ của thuật ngữ chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Có tiếng: (trong ngữ cảnh thông thường, không chuyên môn).
- Sonore: (từ mượn gốc Pháp, dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Cụm từ liên quan
- Phụ âm hữu thanh: Chỉ nhóm phụ âm khi phát âm có sự rung của dây thanh.
- Nguyên âm hữu thanh: Thực tế, tất cả nguyên âm đều là âm hữu thanh. Cụm từ này thường dùng trong giảng dạy để nhấn mạnh đặc điểm ngữ âm.
- Âm tắc hữu thanh: Chỉ một kiểu phát âm phụ âm hữu thanh cụ thể, luồng hơi bị chặn hoàn toàn rồi bật ra (ví dụ: /b/, /d/).
Thành ngữ, thuật ngữ chuyên ngành
- Cặp đối lập hữu thanh/vô thanh: Một cặp thuật ngữ cơ bản và quan trọng trong phân tích ngữ âm học, dùng để mô tả sự khác biệt về đặc tính rung của dây thanh.
- Tính hữu thanh: Thuộc tính của một âm tố là có tiếng hay không.