h. j. eysenck
Định nghĩa
Danh từ riêng: h. j. eysenck (viết tắt của Hans Jürgen Eysenck) là tên của một nhà tâm lý học người Anh (sinh ra tại Đức), nổi tiếng với các lý thuyết về trí thông minh và nhân cách, cũng như những chỉ trích mạnh mẽ đối với phân tâm học của Freud.
Ví dụ sử dụng
- (H. J. Eysenck đề xuất mô hình nhân cách PEN, bao gồm Chứng loạn thần, Hướng ngoại và Loạn thần kinh.)
- (Nhiều lý thuyết của Eysenck về trí thông minh đã được tranh luận rộng rãi trong tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eysenck's personality questionnaire": bảng câu hỏi nhân cách của Eysenck, một công cụ đo lường các đặc điểm nhân cách dựa trên mô hình PEN.
- The Eysenck Personality Questionnaire is used to assess individual differences in personality. (Bảng câu hỏi nhân cách Eysenck được sử dụng để đánh giá sự khác biệt cá nhân về nhân cách.)
"Eysenck's criticism of psychoanalysis": sự chỉ trích của Eysenck đối với phân tâm học, vốn được coi là thiếu cơ sở khoa học.
- Eysenck's criticism of psychoanalysis led to a shift toward empirical research in psychology. (Sự chỉ trích của Eysenck đối với phân tâm học đã dẫn đến sự chuyển hướng sang nghiên cứu thực nghiệm trong tâm lý học.)
Biến thể và từ gần giống
- Eysenckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các lý thuyết của Eysenck.
- The Eysenckian approach to personality emphasizes biological factors. (Cách tiếp cận Eysenckian đối với nhân cách nhấn mạnh các yếu tố sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Hans Eysenck: tên đầy đủ của nhà tâm lý học này.
- Nhà tâm lý học người Anh gốc Đức: mô tả ngắn gọn về ông.
Các cụm từ liên quan
- PEN model: Mô hình nhân cách bao gồm ba chiều: Psychoticism (Chứng loạn thần), Extraversion (Hướng ngoại), và Neuroticism (Loạn thần kinh).
- The PEN model is a core concept in Eysenck's work. (Mô hình PEN là một khái niệm cốt lõi trong công trình của Eysenck.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù liên quan đến "h. j. eysenck", vì đây là một tên riêng mang tính học thuật.