h.m.s. bounty

h.m.s. bounty

The H.M.S. Bounty sails across the open sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tàu HMS Bounty: Một con tàu của Hải quân Hoàng gia Anh; vào năm 1789, một phần thủy thủ đoàn đã nổi loạn chống lại chỉ huy của họ William Bligh thả ông ta trôi dạt trên một chiếc thuyền nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về tàu HMS Bounty một trong những cuộc binh biến nổi tiếng nhất trong lịch sử hải quân.)
  • (Cuộc binh biến trên tàu HMS Bounty đã được mô tả trong nhiều bộ phim sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "H.M.S." viết tắt của "His Majesty's Ship" (Tàu của Bệ hạ), một tiền tố dùng cho tàu chiến của Hải quân Hoàng gia Anh.
  • "Bounty" trong tên tàu có nghĩa "sự hào phóng" hoặc "phần thưởng", nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ tên riêng của con tàu.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, từ "mutiny" (binh biến) thường được nhắc đến cùng với "HMS Bounty".
    • The mutiny on the Bounty was a dramatic event. (Cuộc binh biến trên tàu Bounty một sự kiện kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutiny ship: tàu binh biến (một cách mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Historical vessel: tàu lịch sử (dùng để chỉ chung các con tàu ý nghĩa lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • "Mutiny on the Bounty": cụm từ cố định chỉ sự kiện binh biến trên tàu HMS Bounty.
    • The phrase "Mutiny on the Bounty" is synonymous with rebellion at sea. (Cụm từ "Mutiny on the Bounty" đồng nghĩa với sự nổi loạn trên biển.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on a Bounty-like mutiny": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một cuộc nổi loạn hoặc phản bội tương tự.
    • The office workers staged a Bounty-like mutiny against their unfair manager. (Các nhân viên văn phòng đã tổ chức một cuộc binh biến kiểu Bounty chống lại người quản lý bất công của họ.)