h.p.

h.p.

A car engine is rated at 300 h.p.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mã lực: "h.p." viết tắt của "horsepower" (mã lực), một đơn vị đo công suất. Một mã lực tương đương 746 watt.
dụ sử dụng
  • (Động cơ của chiếc xe này tạo ra 150 mã lực.)
  • (Động cơ công suất đầu ra 5 mã lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "h.p. rating": chỉ số mã lực, thường dùng để đánh giá hiệu suất của động cơ hoặc máy móc.

    • The h.p. rating of this generator is sufficient to power the entire building. (Chỉ số mã lực của máy phát điện này đủ để cung cấp năng lượng cho toàn bộ tòa nhà.)
  • "h.p. per ton": mã lực trên mỗi tấn, dùng để so sánh hiệu suất của phương tiện hoặc máy móc.

    • The truck has a high h.p. per ton ratio, making it very efficient. (Chiếc xe tải tỷ lệ mã lực trên mỗi tấn cao, khiến rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsepower (viết đầy đủ): mã lực.

    • The horsepower of this aircraft engine is impressive. (Mã lực của động cơ máy bay này rất ấn tượng.)
  • Metric horsepower: mã lực hệ mét, một đơn vị hơi khác (khoảng 735.5 watt).

    • European cars often use metric horsepower instead of the standard h.p. (Xe châu Âu thường dùng mã lực hệ mét thay vì h.p. tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Power: công suất (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Watt: watt, đơn vị đo công suất trong hệ SI.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "h.p.".
Thành ngữ liên quan
  • "Put out some h.p.": dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nghĩa tạo ra nhiều công suất.
    • That little engine can really put out some h.p. when you push it. (Cái động cơ nhỏ đó thực sự có thể tạo ra nhiều mã lực khi bạn ép .)