ha'penny

ha'penny

A child buys a sweet with a ha'penny.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tiền Anh trị giá nửa xu: "ha'penny" cách viết tắt thông tục của "halfpenny", dùng để chỉ một đồng xu nhỏ của Anh giá trị bằng một nửa xu (penny). Đồng tiền này đã không còn được lưu hành chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He found an old ha'penny in his grandfather's coin collection. (Anh ấy tìm thấy một đồng ha'penny trong bộ sưu tập tiền xu của ông nội.)
    • A ha'penny was once enough to buy a small piece of candy. (Một đồng ha'penny từng đủ để mua một viên kẹo nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not worth a ha'penny": không đáng giá một xu, vô giá trị.

    • His promises are not worth a ha'penny. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng ha'penny.)
  • "Ha'penny" trong thành ngữ: thường xuất hiện trong các câu nói cổ hoặc văn học để chỉ sự nhỏ bé, tầm thường.

    • I wouldn't give a ha'penny for his opinion. (Tôi sẽ chẳng cho một đồng ha'penny nào cho ý kiến của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Halfpenny (n): dạng viết đầy đủ, cũng có nghĩa đồng nửa xu.

    • The halfpenny was demonetized in the 1980s. (Đồng halfpenny đã bị rút khỏi lưu thông vào những năm 1980.)
  • Penny (n): đồng xu Anh, đơn vị tiền tệ cơ bản trước khi chuyển sang hệ thập phân.

Từ đồng nghĩa
  • Halfpenny: đồng nửa xu (dạng viết chuẩn).
  • Copper: (thông tục) chỉ đồng xu nhỏ bằng đồng, thường penny hoặc ha'penny.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ha'penny".
Thành ngữ liên quan
  • "A ha'penny for your thoughts": (biến thể của "a penny for your thoughts") dùng để hỏi ai đó đang nghĩ .
    • You look deep in thought — a ha'penny for your thoughts? (Trông bạn có vẻ đang suy nghĩ sâu xamột đồng ha'penny cho suy nghĩ của bạn nhé?)