habacuc
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sách Ha-ba-cúc: "Habacuc" là tên của một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, chứa đựng những lời tiên tri của nhà tiên tri Ha-ba-cúc. Cuốn sách này ghi lại những lời kêu than và sự đối thoại giữa nhà tiên tri với Thiên Chúa về sự bất công và sự thống trị của kẻ ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The book of Habacuc is one of the Minor Prophets in the Old Testament. (Sách Ha-ba-cúc là một trong những sách tiên tri nhỏ trong Cựu Ước.)
- Habacuc asks God why the wicked seem to prosper. (Ha-ba-cúc hỏi Thiên Chúa tại sao kẻ ác dường như lại thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the prophecy of Habacuc": lời tiên tri của Ha-ba-cúc.
- The prophecy of Habacuc emphasizes faith in God's justice. (Lời tiên tri của Ha-ba-cúc nhấn mạnh đức tin vào công lý của Thiên Chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Habakkuk (danh từ riêng): cách viết khác phổ biến hơn của tên này trong các bản dịch Kinh Thánh.
- The book of Habakkuk is known for its theme of faith. (Sách Ha-ba-cúc nổi tiếng với chủ đề đức tin.)
Từ đồng nghĩa
- Sách tiên tri Ha-ba-cúc: cách gọi tương tự, nhấn mạnh vào nội dung tiên tri.
- The book of Habacuc is a short prophetic book. (Sách Ha-ba-cúc là một cuốn sách tiên tri ngắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Habacuc".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Habacuc".