habitabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính ở được, điều kiện ở được: Chất lượng của một nơi chốn (như một ngôi nhà, căn hộ, tòa nhà) khi nó có đầy đủ các điều kiện cần thiết để con người có thể sinh sống một cách an toàn, lành mạnh và thoải mái. Điều này bao gồm các yếu tố như kết cấu vững chắc, thông gió, ánh sáng, hệ thống điện nước và vệ sinh đạt tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'habitabilité de ce logement est remise en cause après la tempête. (Tính ở được của căn nhà này bị đặt dấu hỏi sau cơn bão.)
- Les normes d'habitabilité sont strictes dans cette ville. (Các tiêu chuẩn về điều kiện ở được rất nghiêm ngặt ở thành phố này.)
- Ce studio, malgré sa petite taille, offre une bonne habitabilité. (Căn studio này, dù diện tích nhỏ, lại có tính ở được tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conditions d'habitabilité": Các điều kiện để một nơi được coi là có thể ở được. Đây là một cụm từ pháp lý và kỹ thuật thường dùng trong các quy định về nhà ở.
- Le bail exige que le propriétaire maintienne les conditions d'habitabilité. (Hợp đồng thuê yêu cầu chủ nhà duy trì các điều kiện ở được.)
"Certificat d'habitabilité" (ở một số quốc gia/vùng): Giấy chứng nhận xác nhận một bất động sản đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu để cho người ở.
- La vente de la maison est soumise à l'obtention d'un certificat d'habitabilité. (Việc bán ngôi nhà phụ thuộc vào việc có được giấy chứng nhận điều kiện ở.)
Biến thể và từ liên quan
Habitable (tính từ): Có thể ở được, đủ điều kiện để ở.
- L'appartement est maintenant habitable après les rénovations. (Căn hộ giờ đã có thể ở được sau đợt cải tạo.)
Inhabitable (tính từ): Không thể ở được.
- Suite à l'incendie, le bâtiment est inhabitable. (Sau vụ hỏa hoạn, tòa nhà không thể ở được.)
Habiter (động từ): Sống ở, cư trú tại.
- Habitation (danh từ giống cái): Nhà ở, chỗ ở.
Từ đồng nghĩa
- Viabilité (tính khả thi, sự sống được): Thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, nhưng có thể áp dụng cho nhà ở trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- Confort d'habitation (sự thoải mái khi ở): Nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tiện nghi.
Các cụm từ liên quan
Mettre en cause l'habitabilité: Đặt vấn đề về tính ở được.
- Les infiltrations d'eau mettent en cause l'habitabilité des sous-sols. (Tình trạng thấm nước đặt vấn đề về tính ở được của các tầng hầm.)
Garantir l'habitabilité: Đảm bảo điều kiện ở được.
- Le constructeur doit garantir l'habitabilité du logement pendant dix ans. (Nhà thầu xây dựng phải đảm bảo điều kiện ở được của căn nhà trong mười năm.)
danh từ giống cái
- tính ở được
- Conditions d'habitabilité d'un immeubleđiều kiện ở được của một ngôi nhà