habitacle

Học thuật
Thân thiện
habitacle

Le pilote vérifie les instruments dans l'habitacle de l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Hộp la bàn: Một hộp hoặc tủ kín, thường được đặt trên tàu, dùng để bảo vệ chứa la bàn.
    • (Hàng không) Ngăn lái, buồng lái: Khoang kín trong máy bay, nơi phi công điều khiển phương tiện.
    • (Thơ ca, văn chương) Chỗ ở, nơingụ: Một cách diễn đạt trang trọng hoặc tính văn chương để chỉ nơi sinh sống, thường dùng cho người hoặc thần thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le capitaine vérifie la boussole dans l'habitacle. (Thuyền trưởng kiểm tra la bàn trong hộp la bàn.)
    • Les pilotes sont assis dans l'habitacle de l'avion. (Các phi công ngồi trong buồng lái của máy bay.)
    • Ce palais est l'habitacle des rois. (Cung điện nàychỗ ở của các vị vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habitacle du Très-Haut": Một cụm từ văn chương, tôn giáo, có nghĩa là "thiên đình", "nơicủa Đấng Tối Cao".
    • Les poètes évoquent souvent l'habitacle du Très-Haut. (Các nhà thơ thường nhắc đến thiên đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Habitation (n.f): Nhà ở, chỗ ở (nghĩa thông thường phổ biến hơn).
  • Cabine (n.f): Buồng, cabin (trên tàu, máy bay; nghĩa rộng thông dụng hơn trong hàng hải/hàng không).
  • Logement (n.m): Chỗ ở, nhà ở.
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải): Boîte de compas (hộp la bàn).
  • (Hàng không): Cockpit (buồng lái), poste de pilotage (vị trí lái).
  • (Nơi ở): Demeure (nơi ở, dinh thự), résidence (nơi cư trú).
Lưu ý
  • Từ habitacle ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường để chỉ nơi ở. Nghĩa này mang tính văn chương, cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực kỹ thuật (hàng hải, hàng không, ô ), habitacle vẫn được sử dụng với nghĩa chuyên môn để chỉ khoang điều khiển hoặc khoang chứa thiết bị.
habitacle

Le pilote vérifie les instruments dans l'habitacle de l'avion.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) hộp la bàn
  2. (hàng không) ngăn lái
  3. (thơ ca) chỗ ở
    • Habitacle du Très Haut
      thiên đình