habitually
Định nghĩa
Trạng từ: "habitually" có nghĩa là theo thói quen, một cách thường xuyên hoặc đều đặn, chỉ hành động được lặp đi lặp lại như một phần của thói quen hoặc tập quán cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Biểu cảm theo thói quen nghiêm khắc của cô ấy khiến mọi người lo lắng.)
- (Anh ấy theo thói quen giữ cửa văn phòng đóng để tránh bị gián đoạn.)
- (Cô ấy theo thói quen uống một tách trà trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"habitually late": thường xuyên đến muộn.
- Despite warnings, he remains habitually late for meetings. (Dù đã được cảnh báo, anh ấy vẫn thường xuyên đến muộn các cuộc họp.)
"habitually cautious": luôn thận trọng theo thói quen.
- As a habitually cautious driver, she always checks her mirrors twice. (Là một người lái xe luôn thận trọng theo thói quen, cô ấy luôn kiểm tra gương hai lần.)
Biến thể và từ gần giống
Habitual (tính từ): có tính chất thói quen, thường xuyên.
- His habitual rudeness annoyed everyone. (Sự thô lỗ có tính thói quen của anh ấy làm phiền mọi người.)
Habit (danh từ): thói quen.
- Smoking is a bad habit. (Hút thuốc là một thói quen xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Usually: thông thường.
- Customarily: theo tập quán.
- Regularly: đều đặn.
- Routinely: theo lề thói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "habitually", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Act habitually: hành động theo thói quen. - He acts habitually without thinking. (Anh ấy hành động theo thói quen mà không suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Old habits die hard: thói quen cũ khó bỏ.
- Even after moving, she habitually checks the old mailbox. (Ngay cả sau khi chuyển đi, cô ấy theo thói quen kiểm tra hộp thư cũ.)