habituation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thích nghi, sự quen dần: "Habituation" chỉ quá trình một sinh vật dần dần quen với các kích thích hoặc điều kiện môi trường không thay đổi, dẫn đến giảm phản ứng với chúng. Đây là một hình thức học tập cơ bản.
- Sự lệ thuộc, sự dung nạp: Trong y học và tâm lý học, "habituation" còn chỉ tình trạng cơ thể trở nên quen thuộc với một chất (như rượu hoặc ma túy), dẫn đến việc cần liều lượng cao hơn để đạt được hiệu quả tương tự, hoặc sự phụ thuộc tâm lý vào chất đó.
Ví dụ sử dụng
Sự thích nghi:
- The habituation of city dwellers to constant noise is remarkable. (Sự thích nghi của cư dân thành phố với tiếng ồn liên tục thật đáng kinh ngạc.)
- Habituation to a new environment takes time for both animals and humans. (Sự quen dần với một môi trường mới cần thời gian cho cả động vật và con người.)
Sự lệ thuộc:
- Long-term use of painkillers can lead to habituation. (Việc sử dụng thuốc giảm đau lâu dài có thể dẫn đến sự lệ thuộc.)
- Alcohol habituation is a serious concern for many individuals. (Sự dung nạp rượu là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với nhiều cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Habituation to stress": Sự quen dần với căng thẳng, khi một người không còn phản ứng mạnh với các tác nhân gây stress sau một thời gian tiếp xúc.
- Through habituation to stress, the soldier remained calm in dangerous situations. (Nhờ sự quen dần với căng thẳng, người lính vẫn giữ bình tĩnh trong các tình huống nguy hiểm.)
"Habituation in psychology": Một khái niệm quan trọng trong tâm lý học hành vi, mô tả cách các sinh vật học cách bỏ qua các kích thích không quan trọng.
- Habituation in psychology explains why you stop noticing the ticking of a clock after a while. (Sự quen dần trong tâm lý học giải thích tại sao bạn ngừng chú ý đến tiếng tích tắc của đồng hồ sau một thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Habituate (động từ): Làm cho quen, tập cho quen.
- You need to habituate yourself to the new routine. (Bạn cần tập cho mình quen với thói quen mới.)
Habituation (tính từ, dạng hiếm): Liên quan đến sự quen dần.
- The habituation process is gradual. (Quá trình quen dần diễn ra từ từ.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptation: Sự thích nghi (nhấn mạnh đến sự thay đổi để phù hợp).
- Accustomization: Sự làm quen (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Addiction: Sự nghiện (chỉ sự lệ thuộc mạnh mẽ hơn, thường mang tính tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
- "Habituation effect": Hiệu ứng quen dần, chỉ sự giảm phản ứng do lặp đi lặp lại kích thích.
- The habituation effect can be observed in how people ignore background music over time. (Hiệu ứng quen dần có thể được quan sát qua cách mọi người bỏ qua nhạc nền theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
"Get used to": Quen với (thành ngữ thông dụng, tương đương với "habituation" nhưng dùng trong văn nói).
- You will get used to the cold weather after a few weeks. (Bạn sẽ quen với thời tiết lạnh sau vài tuần.)
"Familiarity breeds contempt": Sự quen thuộc sinh ra khinh thường (một thành ngữ chỉ việc quá quen với điều gì đó dẫn đến mất đi sự đánh giá cao).
- Habituation to luxury can make people take it for granted. (Sự quen dần với xa hoa có thể khiến mọi người coi đó là điều hiển nhiên.)