habitus

habitus

A doctor notes the patient's slender habitus during the examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được, chuyên ngành):
    • Thể trạng, tạng người: "habitus" chỉ cấu trúc tổng thể của cơ thể con người, bao gồm hình dáng, kích thước các đặc điểm sinh lý, thường được dùng trong y học để mô tả xu hướng mắc một số bệnh nhất định.
    • Khuynh hướng bệnh : "habitus" còn ám chỉ sự dễ bị ảnh hưởng bởi một căn bệnh nào đó dựa trên thể trạng bẩm sinh.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân có thể trạng gầy, khiến anh ấy dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp.)
  • (Các bác sĩ thường đánh giá tạng người dễ mắc bệnh lao khi chẩn đoán lao phổi.)
  • (Thể trạng thể thao của ấy cho phép ấy hồi phục nhanh chóng sau chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "habitus" trong xã hội học: (mượn từ tiếng Pháp) chỉ hệ thống các thói quen, kỹ năng khuynh hướng xã hội được hình thành qua quá trình nuôi dạy trải nghiệm. Tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến trong từ điển y học.
    • Pierre Bourdieu's concept of habitus explains how social class shapes behavior. (Khái niệm "habitus" của Pierre Bourdieu giải thích cách tầng lớp xã hội định hình hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Habitual (tính từ): tính thói quen, thường xuyên.

    • Her habitual tardiness annoyed her colleagues. (Sự chậm trễ thường xuyên của ấy làm đồng nghiệp khó chịu.)
  • Habit (danh từ): thói quen, tập quán.

    • Smoking is a bad habit. (Hút thuốc một thói quen xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Constitution (thể chất, cấu trúc cơ thể): thường dùng để chỉ sức khỏe tổng thể.

    • He has a strong constitution. (Anh ấythể chất khỏe mạnh.)
  • Physique (vóc dáng, thể hình): nhấn mạnh vào hình dáng bên ngoài.

    • The athlete has an impressive physique. (Vận động viên vóc dáng ấn tượng.)
  • Predisposition (khuynh hướng, dễ mắc bệnh): thường dùng trong y học.

    • A genetic predisposition to diabetes. (Khuynh hướng di truyền mắc bệnh tiểu đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "habitus" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "habitus". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học hoặc xã hội học.