hack-driver

hack-driver

A hack-driver waits for a fare outside the train station.

Định nghĩa

Danh từ: - Người lái taxi chuyên nghiệp: "hack-driver" chỉ một người lái taxi kiếm sống, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc cổ điển. Từ này nhấn mạnh nghề nghiệp của người lái xe chở khách thu phí.

dụ sử dụng
  • (Người lái taxi chờ đợi kiên nhẫn tại sân bay để đón khách.)
  • (Chú tôi đã làm nghề lái taxiThành phố New York suốt hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hack-driver": làm nghề lái taxi.
    • After retiring from the military, he became a hack-driver. (Sau khi nghỉ hưu từ quân đội, ông ấy trở thành người lái taxi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hack (danh từ): từ viết tắt của "hackney carriage", chỉ xe taxi hoặc ngựa cho thuê (cổ điển).
    • He hailed a hack on the street. (Ông ấy vẫy một chiếc taxi trên phố.)
  • Hackney (danh từ): xe ngựa cho thuê hoặc xe taxi (ngữ cảnh lịch sử).
    • The hackney carriage was a common sight in Victorian London. (Xe ngựa cho thuê cảnh thường thấy ở London thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxi driver (danh từ): tài xế taxi (phổ biến hơn, hiện đại hơn).
  • Cab driver (danh từ): tài xế taxi (thường dùng ở Mỹ).
  • Cabbie (danh từ): từ lóng chỉ tài xế taxi.
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này)

Từ gần giống

Từ chứa "hack-driver"