hacker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vi phạm bảo mật máy tính: "hacker" chỉ một người xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính để ăn cắp, thay đổi hoặc phá hủy thông tin, thường với mục đích phá hoại hoặc khủng bố mạng.
- Lập trình viên tận tụy: "hacker" cũng chỉ một lập trình viên coi việc lập trình là niềm vui, có thể thích thử thách xâm nhập vào máy tính khác nhưng không gây hại; những người này tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức và coi thường "cracker".
- Người chơi golf kém: Trong ngữ cảnh thể thao, "hacker" chỉ một người chơi golf rất tệ.
Ví dụ sử dụng
- Người vi phạm bảo mật máy tính:
- The hacker stole sensitive data from the company's server. (Hacker đã đánh cắp dữ liệu nhạy cảm từ máy chủ của công ty.)
- Lập trình viên tận tụy:
- She is a true hacker who enjoys solving complex coding problems. (Cô ấy là một hacker thực thụ, người thích giải các vấn đề lập trình phức tạp.)
- Người chơi golf kém:
- He is just a hacker on the golf course, always losing balls. (Anh ấy chỉ là một tay golf kém trên sân, luôn làm mất bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ethical hacker" (hacker đạo đức): một chuyên gia bảo mật được thuê để kiểm tra lỗ hổng hệ thống một cách hợp pháp.
- The company hired an ethical hacker to test its security. (Công ty đã thuê một hacker đạo đức để kiểm tra bảo mật của mình.)
- "hacker culture" (văn hóa hacker): cộng đồng những người đam mê lập trình và chia sẻ kiến thức mã nguồn mở.
- Hacker culture values creativity and freedom of information. (Văn hóa hacker coi trọng sự sáng tạo và tự do thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Hack (động từ): xâm nhập trái phép hoặc giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
- They tried to hack into the system. (Họ đã cố gắng xâm nhập vào hệ thống.)
- Hacking (danh từ): hành động xâm nhập hoặc lập trình sáng tạo.
- Hacking is both a crime and a skill. (Hacking vừa là tội phạm vừa là một kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
- Cracker: người xâm nhập hệ thống với mục đích phá hoại (thường mang nghĩa tiêu cực hơn hacker).
- Cybercriminal: tội phạm mạng, người thực hiện hành vi phạm tội trên không gian mạng.
- Programmer: lập trình viên (nghĩa trung lập, không nhất thiết liên quan đến xâm nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hack into: xâm nhập vào (hệ thống).
- The hacker hacked into the government database. (Hacker đã xâm nhập vào cơ sở dữ liệu của chính phủ.)
- Hack off: cắt bỏ hoặc làm phiền (ít phổ biến).
- He hacked off a branch from the tree. (Anh ấy đã chặt một cành cây khỏi cái cây.)
Thành ngữ liên quan
- Hack it: xoay xở, đương đầu thành công.
- Can you hack it in this demanding job? (Bạn có thể xoay xở với công việc đầy thách thức này không?)
- Hack and slash: hành động thô bạo, cắt xé (thường dùng trong trò chơi điện tử).
- The game is a simple hack and slash adventure. (Trò chơi là một cuộc phiêu lưu đơn giản kiểu hack and slash.)