hackles

hackles

The dog's hackles rose when it saw the stranger.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Lông cổ (chó, gà trống): "hackles" chỉ phần lông dàicổ hoặc lưng của một số động vật, đặc biệt chó gà trống, thường dựng đứng lên khi chúng tức giận hoặc sợ hãi.
    • Sự tức giận, phẫn nộ (ẩn dụ): Trong tiếng Anh, "hackles" thường được dùng trong thành ngữ để chỉ trạng thái tức giận, khó chịu hoặc thái độ phòng thủ của con người.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (lông cổ):

    • The dog's hackles rose when it saw the stranger. (Lông cổ của con chó dựng đứng lên khi nhìn thấy người lạ.)
    • The rooster's hackles were fully extended during the fight. (Lông cổ của con gà trống lên hoàn toàn trong trận chiến.)
  • Nghĩa bóng (sự tức giận):

    • His rude comments made my hackles rise. (Những bình luận thô lỗ của anh ta khiến tôi nổi cáu.)
    • The unfair decision raised everyone's hackles at the meeting. (Quyết định bất công đã làm mọi người trong cuộc họp phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's hackles up": đangtrạng thái tức giận hoặc sẵn sàng đối đầu.

    • She had her hackles up after being accused of lying. ( ấy đã nổi cáu sau khi bị buộc tội nói dối.)
  • "to make someone's hackles rise": làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.

    • The constant criticism made his hackles rise. (Những lời chỉ trích liên tục khiến anh ấy phát cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hackle (danh từ số ít): hiếm khi dùng, thường chỉ một sợi lông cổ riêng lẻ.
    • Each hackle on the dog's neck was visible. (Mỗi sợi lông cổ trên cổ con chó đều có thể nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Anger: sự tức giận.
  • Irritation: sự khó chịu.
  • Indignation: sự phẫn nộ (mang tính đạo đức).
  • Dander: (từ cổ) sự tức giận (thường dùng trong thành ngữ "get one's dander up").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hackles", nhưng thường kết hợp với động từ "rise" hoặc "raise".
Thành ngữ liên quan
  • "Raise someone's hackles": làm ai đó tức giận.

    • His arrogant tone really raised my hackles. (Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta thực sự làm tôi nổi điên.)
  • "Get one's hackles up": trở nên tức giận hoặc phòng thủ.

    • Don't get your hackles up; I was just joking. (Đừng nổi cáu; tôi chỉ đùa thôi.)