hackles
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Lông cổ (chó, gà trống): "hackles" chỉ phần lông dài ở cổ hoặc lưng của một số động vật, đặc biệt là chó và gà trống, thường dựng đứng lên khi chúng tức giận hoặc sợ hãi.
- Sự tức giận, phẫn nộ (ẩn dụ): Trong tiếng Anh, "hackles" thường được dùng trong thành ngữ để chỉ trạng thái tức giận, khó chịu hoặc thái độ phòng thủ của con người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (lông cổ):
- The dog's hackles rose when it saw the stranger. (Lông cổ của con chó dựng đứng lên khi nó nhìn thấy người lạ.)
- The rooster's hackles were fully extended during the fight. (Lông cổ của con gà trống xù lên hoàn toàn trong trận chiến.)
Nghĩa bóng (sự tức giận):
- His rude comments made my hackles rise. (Những bình luận thô lỗ của anh ta khiến tôi nổi cáu.)
- The unfair decision raised everyone's hackles at the meeting. (Quyết định bất công đã làm mọi người trong cuộc họp phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have one's hackles up": đang ở trạng thái tức giận hoặc sẵn sàng đối đầu.
- She had her hackles up after being accused of lying. (Cô ấy đã nổi cáu sau khi bị buộc tội nói dối.)
"to make someone's hackles rise": làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.
- The constant criticism made his hackles rise. (Những lời chỉ trích liên tục khiến anh ấy phát cáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hackle (danh từ số ít): hiếm khi dùng, thường chỉ một sợi lông cổ riêng lẻ.
- Each hackle on the dog's neck was visible. (Mỗi sợi lông cổ trên cổ con chó đều có thể nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Anger: sự tức giận.
- Irritation: sự khó chịu.
- Indignation: sự phẫn nộ (mang tính đạo đức).
- Dander: (từ cổ) sự tức giận (thường dùng trong thành ngữ "get one's dander up").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "hackles", nhưng thường kết hợp với động từ "rise" hoặc "raise".
Thành ngữ liên quan
"Raise someone's hackles": làm ai đó tức giận.
- His arrogant tone really raised my hackles. (Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta thực sự làm tôi nổi điên.)
"Get one's hackles up": trở nên tức giận hoặc phòng thủ.
- Don't get your hackles up; I was just joking. (Đừng nổi cáu; tôi chỉ đùa thôi.)