had crime

Định nghĩa

Danh từ: had crime (tội had) một thuật ngữ trong Hồi giáo, chỉ những tội nghiêm trọng do người Hồi giáo thực hiện bị trừng phạt bằng các hình phạt đã được quy định trong Kinh Koran. Các tội had bao gồm bội giáo (rời bỏ đạo Hồi), giết người, trộm cắp ngoại tình.

dụ sử dụng
  • (Theo luật Hồi giáo, giết người được coi một tội had.)
  • (Hình phạt cho một tội had được quy định trực tiếp trong Kinh Koran.)
  • (Bội giáo khỏi đạo Hồi một trong những tội had nghiêm trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as a had crime": được phân loại tội had.
    • Theft above a certain value is classified as a had crime in many Islamic jurisdictions. (Trộm cắp trên một giá trị nhất định được phân loại tội had trong nhiều khu vực pháp Hồi giáo.)
  • "had crime punishment": hình phạt dành cho tội had.
    • Had crime punishments are fixed and cannot be changed by judges. (Hình phạt tội had cố định không thể thay đổi bởi thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Hadd (danh từ): dạng số ít hoặc thuật ngữ gốc trong tiếngRập, chỉ cùng khái niệm.
    • The concept of hadd is central to Islamic criminal law. (Khái niệm hadd trung tâm của luật hình sự Hồi giáo.)
  • Hudud (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của hadd, thường dùng để chỉ các tội had nói chung.
    • Hudud crimes are strictly defined in the Koran. (Các tội hudud được định nghĩa chặt chẽ trong Kinh Koran.)
Từ đồng nghĩa
  • Tội Koran (tạm dịch): tội được quy định trong Kinh Koran, mang nghĩa tương tự.
  • Tội nghiêm trọng trong Hồi giáo (cụm từ giải thích): mô tả bản chất của had crime.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "had crime" đây thuật ngữ pháp tĩnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến chứa "had crime".)