hadean eon

hadean eon

A fiery planetesimal collides with the molten surface of the early Earth during the Hadean eon.

Định nghĩa

Danh từ: Liên đại Hỏa Thành – liên đại sớm nhất trong lịch sử Trái Đất, kéo dài từ lúc hành tinh hình thành (khoảng 4.600 triệu năm trước) cho đến khi xuất hiện các loại đá lâu đời nhất được biết đến (khoảng 3.800 triệu năm trước). Trong liên đại này, Trái Đất còn rất nóng, bề mặt đá nóng chảy, chưa bằng chứng về sự sống.

dụ sử dụng
  • (Liên đại Hỏa Thành thời kỳ hoạt động núi lửa dữ dội va chạm thiên thạch thường xuyên.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng vỏ Trái Đất lần đầu tiên đông đặc lại trong liên đại Hỏa Thành.)
  • (Không hóa thạch nào được tìm thấy từ liên đại Hỏa Thành hành tinh quá khắc nghiệt cho sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hadean eon" thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất học, vũ trụ học hoặc nghiên cứu về nguồn gốc sự sống.

    • The term "Hadean" derives from Hades, the Greek god of the underworld, reflecting the hellish conditions of the early Earth. (Thuật ngữ "Hadean" bắt nguồn từ Hades, vị thần địa ngục của Hy Lạp, phản ánh điều kiện địa ngục của Trái Đất sơ khai.)
  • "Hadean eon" đôi khi được chia nhỏ thành các giai đoạn như Chaotian (hỗn mang) Zirconian (zircon), dựa trên các mốc thời gian địa chất cụ thể.

Biến thể từ gần giống
  • Hadean (adj): thuộc về Liên đại Hỏa Thành.
    • Hadean rocks are extremely rare and difficult to study. (Các loại đá thuộc Liên đại Hỏa Thành cực kỳ hiếm khó nghiên cứu.)
  • Hadean (n): viết tắt của "Hadean eon".
    • The Hadean lasted for about 800 million years. (Liên đại Hỏa Thành kéo dài khoảng 800 triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Priscoan eon: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ liên đại sớm nhất của Trái Đất.
  • Pre-Archean: thời kỳ trước Liên đại Thái Cổ (Archean).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hadean eon", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống