hadn't
Định nghĩa
- Dạng viết tắt (Contraction):
- Had not: "hadn't" là dạng viết tắt của "had not". Nó được sử dụng để tạo thành thì quá khứ hoàn thành (past perfect) ở dạng phủ định, diễn tả một hành động đã không xảy ra trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Dạng viết tắt:
- She hadn't seen the movie before last night. (Cô ấy đã không xem bộ phim đó trước tối hôm qua.)
- If I hadn't studied, I would have failed the exam. (Nếu tôi đã không học, tôi đã trượt kỳ thi rồi.)
- They realized they hadn't locked the door. (Họ nhận ra họ đã không khóa cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong câu điều kiện loại 3: Dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ.
- He wouldn't have been late if his car hadn't broken down. (Anh ấy đã không bị muộn nếu xe của anh ấy đã không bị hỏng.)
- Với "better" (had better not): Dạng viết tắt phổ biến để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ về việc không nên làm gì.
- You hadn't better be late again. (Tốt hơn hết là cậu đừng có đi trễ lần nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Had (trợ động từ quá khứ của "have"): đã.
- Not (phó từ phủ định): không.
- Hadn't you? / Had he not?: Các dạng câu hỏi đuôi hoặc câu hỏi trang trọng.
- You had finished, hadn't you? (Anh đã làm xong rồi, phải không?)
- Had he not called, we would have left. (Nếu anh ấy đã không gọi, chúng tôi đã bỏ đi rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Had not (dạng đầy đủ, trang trọng hơn): đã không.
Lưu ý sử dụng
- "Hadn't" là dạng viết tắt không trang trọng, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Trong văn phong trang trọng, người ta có thể dùng "had not".
- "Hadn't" luôn cần một động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (past participle - V3/V-ed) đi kèm để tạo thành thì quá khứ hoàn thành.
- Không nhầm lẫn "hadn't" (had not) với "haven't" (have not) dùng cho thì hiện tại hoàn thành.