hadrian

hadrian

Hadrian inspects the construction of a stone wall across a green landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hadrian: Tên của một vị hoàng đế La , người trị vì từ năm 117 đến 138 sau Công nguyên. Ông nổi tiếng với việc củng cố biên giới đế chế, khuyến khích học tập kiến trúc, đã ra lệnh xây dựng Bức tường Hadrian ở Anh vào năm 122.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Hadrian was one of the most influential Roman emperors. (Hadrian một trong những hoàng đế La ảnh hưởng nhất.)
    • The construction of Hadrian's Wall was ordered during his reign. (Việc xây dựng Bức tường Hadrian được ra lệnh dưới triều đại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hadrian's Wall": Bức tường Hadrian, một công trình phòng thủ nổi tiếngmiền Bắc nước Anh.

    • Tourists often visit Hadrian's Wall to learn about Roman history. (Du khách thường đến thăm Bức tường Hadrian để tìm hiểu về lịch sử La .)
  • "Hadrian's Villa": Biệt thự Hadrian, một khu phức hợp kiến trúc lớn gần Rome.

    • Hadrian's Villa is a UNESCO World Heritage site. (Biệt thự Hadrian một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hadrianic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hadrian.
    • The Hadrianic period saw many architectural innovations. (Thời kỳ Hadrian chứng kiến nhiều đổi mới về kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể liên quan đến:
    • Roman Emperor: hoàng đế La (chỉ chức danh chung).
    • Publius Aelius Hadrianus: tên đầy đủ của Hadrian trong tiếng Latin.
Các cụm từ liên quan
  • "the reign of Hadrian": triều đại của Hadrian.

    • The reign of Hadrian was marked by peace and cultural development. (Triều đại của Hadrian được đánh dấu bởi hòa bình phát triển văn hóa.)
  • "Hadrian's Wall": Bức tường Hadrian.

    • Hadrian's Wall stretches across northern England. (Bức tường Hadrian trải dài qua miền Bắc nước Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hadrian". Tuy nhiên, cụm từ "Hadrian's Wall" đôi khi được dùng như một biểu tượng cho sự ngăn cách hoặc ranh giới.
    • The political divide felt like Hadrian's Wall between the two groups. (Sự chia rẽ chính trị giống như Bức tường Hadrian giữa hai nhóm.)