haecceity

haecceity

A philosopher points to a single leaf to illustrate its haecceity.

Định nghĩa

Danh từ (triết học): Haecceity (cái "này đây", "tính chất này đây") chỉ bản chất riêng biệt, đặc thù của một sự vật, làm cho trở thành chính khác biệt với mọi sự vật khác. cái làm nên tính cá thể duy nhất của một thực thể, vượt lên trên các thuộc tính chung.

dụ sử dụng
  • (Cái "này đây" của quả táo đặc biệt này điều làm khác biệt với tất cả các quả táo khác, kể cả những quả giống hệt nhau.)
  • (Trong triết học, haecceity thường được đối lập với quiddity, vốn chỉ "cái " hay bản chất chung của một sự vật.)
  • (Khái niệm haecceity giúp giải thích cách mỗi cá nhân một bản sắc độc đáo vượt lên trên các đặc điểm chung của loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Haecceity thường được dùng trong triết học trung cổ hiện đại, đặc biệt trong tư tưởng của Duns Scotus. mang tính kỹ thuật cao hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cụm từ "the haecceity of X" nhấn mạnh tính duy nhất, không thể thay thế của X.
    • The haecceity of this painting lies not in its colors, but in the singular moment it captures. (Cái "này đây" của bức tranh này không nằmmàu sắc, khoảnh khắc độc nhất ghi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Haecceity (danh từ): dạng chính, không biến thể phổ biến khác.
  • Haecceitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến haecceity. (Rất hiếm dùng.)
    • A haecceitic quality distinguishes this object from its counterparts. (Một phẩm chất thuộc về haecceity phân biệt vật thể này với các vật thể tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Thisness: bản dịch tiếng Anh thông dụng của haecceity, nhấn mạnh tính "này đây".
  • Individuality: tính cá thể, cá tính (nhưng rộng hơn ít kỹ thuật hơn).
  • Uniqueness: tính độc đáo, duy nhất (tương tự nhưng không chính xác về mặt triết học).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến với haecceity do tính chuyên ngành của từ.
Thành ngữ liên quan
  • To be one of a kind: duy nhất, không giống ai (gần nghĩa với haecceity trong ngữ cảnh đời thường).
    • This vintage car is truly one of a kind; its haecceity is unmistakable. (Chiếc xe cổ này thực sự duy nhất; cái "này đây" của không thể nhầm lẫn.)