haemagglutination
Định nghĩa
Haemagglutination (cũng viết là hemagglutination) là một Danh từ trong lĩnh vực y học và sinh học.
- Sự ngưng kết hồng cầu: "haemagglutination" chỉ hiện tượng các tế bào hồng cầu (red blood cells) kết tụ lại với nhau, thường do tác động của một chất gây ngưng kết (như virus, kháng thể, hoặc lectin). Quá trình này thường được quan sát trong các xét nghiệm máu hoặc nghiên cứu virus.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện của virus cúm đã được xác nhận thông qua xét nghiệm ngưng kết hồng cầu.)
- (Sự ngưng kết hồng cầu xảy ra khi các kháng thể liên kết với hồng cầu, khiến chúng kết tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Haemagglutination inhibition test" (xét nghiệm ức chế ngưng kết hồng cầu): một kỹ thuật dùng để đo nồng độ kháng thể hoặc xác định loại virus.
- The haemagglutination inhibition test is commonly used in virology to subtype influenza viruses. (Xét nghiệm ức chế ngưng kết hồng cầu thường được dùng trong virus học để phân loại virus cúm.)
"Haemagglutination assay" (xét nghiệm ngưng kết hồng cầu): một phương pháp định lượng để đo hoạt tính của virus hoặc kháng thể.
- The haemagglutination assay showed a high titer of the virus in the sample. (Xét nghiệm ngưng kết hồng cầu cho thấy nồng độ virus cao trong mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemagglutination: cách viết khác của "haemagglutination", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- The hemagglutination test is a standard diagnostic tool. (Xét nghiệm ngưng kết hồng cầu là một công cụ chẩn đoán tiêu chuẩn.)
- Haemagglutinin (danh từ): một loại protein gây ngưng kết hồng cầu, thường thấy trên bề mặt virus cúm.
- The haemagglutinin protein on the virus surface binds to red blood cells. (Protein haemagglutinin trên bề mặt virus liên kết với hồng cầu.)
- Haemagglutinate (động từ): gây ra sự ngưng kết hồng cầu.
- Certain viruses can haemagglutinate red blood cells. (Một số virus có thể gây ngưng kết hồng cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Agglutination of red blood cells: sự ngưng kết hồng cầu (mô tả trực tiếp hiện tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "haemagglutination" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "haemagglutination" là thuật ngữ kỹ thuật.