haemal arch

haemal arch

The fossil shows a clear haemal arch beneath the vertebra.

Định nghĩa

Danh từ: - Cung huyết quản: "haemal arch" một cấu trúc giải phẫu phát sinh từ mặt bụng (phía dưới) của thân đốt sống (vertebral centrum) ở động vật xương sống, bao bọc các mạch máu chạy dọc theo đuôi (caudal blood vessels). Cấu trúc này thường thấycác động vật đuôi dài, như hoặc một số loài bò sát.

dụ sử dụng
  • (Cung huyết quản bảo vệ các mạch máu chính đi qua vùng đuôi.)
  • (Ở nhiều động vật xương sống, cung huyết quản nằmmặt bụng của các đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a well-developed haemal arch": cung huyết quản phát triển tốt.

    • Sharks have a well-developed haemal arch to support their tail structure. (Cá mập cung huyết quản phát triển tốt để hỗ trợ cấu trúc đuôi của chúng.)
  • "haemal arch and neural arch": cung huyết quản cung thần kinh (cấu trúc đối xứng ở mặt lưng của đốt sống).

    • The neural arch encloses the spinal cord, while the haemal arch encloses blood vessels. (Cung thần kinh bao bọc tủy sống, trong khi cung huyết quản bao bọc các mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemal arch (danh từ): biến thể chính tả của "haemal arch" (dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • The hemal arch is a key feature in the anatomy of many fish. (Cung huyết quản một đặc điểm quan trọng trong giải phẫu của nhiều loài .)
Từ đồng nghĩa
  • Ventral arch: cung bụng (thuật ngữ mô tả vị trí của cấu trúc này).
  • Caudal blood vessel arch: cung mạch máu đuôi (mô tả chức năng của ).
Các cụm từ liên quan
  • Haemal arch spine: gai cung huyết quản (phần nhô ra từ cung huyết quản).
    • The haemal arch spine provides attachment points for muscles in the tail. (Gai cung huyết quản cung cấp điểm bám cho các đuôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "haemal arch" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.

Từ gần giống