haematemesis
Định nghĩa
Danh từ: - Nôn ra máu: "Haematemesis" là tình trạng nôn ra máu, thường xuất phát từ đường tiêu hóa trên (thực quản, dạ dày, tá tràng). Đây là một triệu chứng y khoa nghiêm trọng, cần được cấp cứu ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu với tình trạng nôn ra máu nghiêm trọng.)
- (Nôn ra máu có thể do loét dạ dày tá tràng hoặc giãn tĩnh mạch thực quản gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haematemesis vs. haemoptysis": Phân biệt giữa nôn ra máu (từ đường tiêu hóa) và ho ra máu (từ đường hô hấp).
- Doctors must differentiate between haematemesis and haemoptysis to determine the source of bleeding. (Bác sĩ phải phân biệt giữa nôn ra máu và ho ra máu để xác định nguồn chảy máu.)
- "Coffee-ground haematemesis": Mô tả máu nôn ra có màu nâu sẫm như bã cà phê, do máu đã tiếp xúc với acid dạ dày.
- Coffee-ground haematemesis often indicates a slower, less severe upper GI bleed. (Nôn ra máu dạng bã cà phê thường chỉ ra tình trạng chảy máu tiêu hóa trên chậm hơn, ít nghiêm trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Haematemesis (n): nôn ra máu (dạng chính tả Anh-Anh).
- Hematemesis (n): nôn ra máu (dạng chính tả Anh-Mỹ, phổ biến hơn trong văn bản y khoa quốc tế).
- Haemoptysis (n): ho ra máu (từ đường hô hấp, khác với haematemesis).
Từ đồng nghĩa
- Vomiting of blood: nôn ra máu (cụm từ mô tả thông thường).
- Upper GI bleeding: chảy máu tiêu hóa trên (nguyên nhân gây ra haematemesis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring up blood: nôn ra máu.
- The patient started to bring up blood after the accident. (Bệnh nhân bắt đầu nôn ra máu sau tai nạn.)
- Cough up blood: ho ra máu (cần phân biệt với haematemesis).
Thành ngữ liên quan
- To have a stomach of iron: dạ dày sắt (ám chỉ không bị nôn mửa), trái nghĩa với haematemesis.
- Despite the bad food, he had a stomach of iron and didn't vomit. (Dù thức ăn hỏng, anh ấy có dạ dày sắt và không nôn.)