haematocolpos

Định nghĩa

Danh từ: - Sự ứ đọng máu kinh trong âm đạo: "haematocolpos" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng máu kinh nguyệt tích tụ trong âm đạo, thường do màng trinh không bị thủng (imperforate hymen) gây cản trở dòng chảy tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng ứ đọng máu kinh trong âm đạo do màng trinh không thủng.)
  • (Chứng ứ đọng máu kinh trong âm đạo có thể gây đau vùng chậu nghiêm trọng chướng bụngthanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary haematocolpos": tình trạng ứ đọng máu kinh nguyên phát, xảy ra ngay từ kỳ kinh nguyệt đầu tiên (menarche) do dị tật bẩm sinh.

    • Primary haematocolpos is often discovered during the first menstrual period. (Chứng ứ đọng máu kinh nguyên phát thường được phát hiện trong kỳ kinh nguyệt đầu tiên.)
  • "Secondary haematocolpos": tình trạng ứ đọng máu kinh thứ phát, xảy ra sau một thời gian kinh nguyệt bình thường, thường do chấn thương hoặc phẫu thuật.

    • Secondary haematocolpos may result from vaginal stenosis after surgery. (Chứng ứ đọng máu kinh thứ phát có thể do hẹp âm đạo sau phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Haematocolpometra (n): ứ đọng máu kinh trong cả âm đạo tử cung.
    • If left untreated, haematocolpos can progress to haematocolpometra. (Nếu không được điều trị, chứng ứ đọng máu kinh trong âm đạo có thể tiến triển thành ứ đọng máu kinh trong cả âm đạo tử cung.)
  • Haematometra (n): ứ đọng máu kinh trong tử cung.
Từ đồng nghĩa
  • Vaginal hematocolpos: ứ đọng máu kinh trong âm đạo (thuật ngữ tương đương, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ chuyên môn.

Từ gần giống