haematoidin
Danh từ:
Haematoidin là một sắc tố màu vàng cam có trong mật, được hình thành như một sản phẩm phân hủy của hemoglobin. Khi lượng haematoidin trong máu tăng cao, nó gây ra màu vàng đặc trưng của da và mắt trong bệnh vàng da.
The presence of haematoidin in the blood is a clear indicator of jaundice.
(Sự hiện diện của haematoidin trong máu là một dấu hiệu rõ ràng của bệnh vàng da.)After the liver damage, the patient's body produced excessive haematoidin.
(Sau khi tổn thương gan, cơ thể bệnh nhân đã sản xuất quá nhiều haematoidin.)
- "to convert into haematoidin": chuyển đổi thành haematoidin. (Khi các tế bào hồng cầu bị phân hủy, hemoglobin được chuyển đổi thành haematoidin.)
- Haematoid (tính từ): liên quan đến haematoidin hoặc có tính chất như haematoidin. (Các lắng đọng haematoid trong mô gây ra sự đổi màu.)
- Bilirubin: một sắc tố mật khác, cũng có màu vàng cam và liên quan đến quá trình phân hủy hemoglobin.
- Bile pigment: sắc tố mật, nhóm chất bao gồm haematoidin và bilirubin.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "haematoidin" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "haematoidin" do tính chất chuyên môn của từ này.