haematoma

haematoma

A child has a small haematoma on their knee after a fall.

Định nghĩa

Danh từ: Khối tụ máu, khối máu tụ: Một sự sưng lên khu trú, chứa đầy máu, thường xảy ra do chấn thương hoặc tổn thương mạch máu, khiến máu thoát ra ngoài tích tụ dưới da hoặc trong các cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán một khối tụ máu nhỏchân anh ấy sau ngã.)
  • (Khối máu tụ có thể gây đau sưngvùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Haematoma thường được phân loại theo vị trí, dụ: (khối tụ máu dưới màng cứng), (khối tụ máu ngoài màng cứng), (khối tụ máu dưới da).
  • Trong y học, kích thước vị trí của haematoma quyết định mức độ nghiêm trọng phương pháp điều trị, chẳng hạn như phẫu thuật dẫn lưu.
Biến thể từ gần giống
  • Haematoma (danh từ) – dạng viết Anh-Anh; ở Anh-Mỹ thường viết hematoma.
  • Haematomatous (tính từ) – thuộc về hoặc liên quan đến khối tụ máu.
    • The haematomatous swelling required immediate medical attention. (Khối sưng do tụ máu cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Haematology (danh từ) – huyết học, ngành nghiên cứu về máu.
Từ đồng nghĩa
  • Blood blister: mụn nước máu (thường nhỏ hơn, nông hơn).
  • Contusion: vết bầm tím (thường nhẹ hơn, không khối tụ rõ rệt).
  • Swelling: sự sưng lên (nói chung, không nhất thiết máu).
Các cụm từ liên quan
  • Form a haematoma: hình thành khối tụ máu.
    • The injury caused blood to form a haematoma under the skin. (Chấn thương khiến máu tạo thành khối tụ dưới da.)
  • Drain a haematoma: dẫn lưu khối tụ máu.
    • The surgeon had to drain the haematoma to relieve pressure. (Bác sĩ phẫu thuật phải dẫn lưu khối tụ máu để giảm áp lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "haematoma", nhưng trong y học cụm: "a haematoma resolves on its own" (khối tụ máu tự tiêu).
    • Most minor haematomas resolve on their own within a few days. (Hầu hết các khối tụ máu nhỏ tự tiêu trong vòng vài ngày.)