haematoxylon

haematoxylon

The botanist examines the haematoxylon's distinctive spiny branches.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật nhỏ: "Haematoxylon" một danh từ chỉ một chi nhỏ gồm các cây bụi hoặc cây thân gỗ gai, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Chi này nổi tiếng với loài Haematoxylon campechianum (cây vang) cho ra loại gỗ màu đỏ dùng để nhuộm.

dụ sử dụng
  • (Chi haematoxylon được biết đến với các cành gai gỗ quý giá.)
  • (Haematoxylon campechianum một loài thuộc chi haematoxylon được sử dụng trong lịch sử để nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Haematoxylon" thường được dùng để mô tả các loài cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), đặc biệt các loài gỗ chứa chất nhuộm màu đỏ.
    • The haematoxylon genus includes trees that produce hematoxylin, a stain used in microscopy. (Chi haematoxylon bao gồm các cây tạo ra hematoxylin, một chất nhuộm dùng trong kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Haematoxylum: Một biến thể chính tả khác của cùng từ này, thường thấy trong các tài liệu khoa học.

    • Haematoxylum campechianum is a synonym for Haematoxylon campechianum. (Haematoxylum campechianum một từ đồng nghĩa của Haematoxylon campechianum.)
  • Hematoxylin (n): Một chất hóa học chiết xuất từ gỗ của cây haematoxylon, dùng làm thuốc nhuộm.

    • Hematoxylin is a common stain in histology. (Hematoxylin một chất nhuộm phổ biến trong mô học.)
Từ đồng nghĩa
  • Logwood: Tên thông thường trong tiếng Anh cho cây .
    • Logwood is a type of haematoxylon used for dyeing fabrics. (Logwood một loại haematoxylon dùng để nhuộm vải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "haematoxylon" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "haematoxylon" do từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Từ chứa "haematoxylon"