haemodoraceae

haemodoraceae

A botanist examines a specimen of Haemodoraceae in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Huyết giác: "Haemodoraceae" một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một họ thực vật hoa, thường được gọi là họ Huyết giác. Họ này bao gồm các loài cây thân thảo, nhiều loài hoa màu đỏ hoặc cam nổi bật.
    • Theo một số hệ thống phân loại, một số chi của họ này từng được xếp vào họ Liliaceae.
dụ sử dụng
  • (Họ Huyết giác bao gồm các loài thực vật như cây chân kangaroo.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phân loại của họ Huyết giác trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haemodoraceae" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được dùng để chỉ một họ thực vật cụ thể trong các tài liệu khoa học.
    • The phylogenetic analysis placed several genera within Haemodoraceae. (Phân tích phát sinh loài đã đặt một số chi trong họ Huyết giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Haemodoraceous (tính từ): thuộc về họ Huyết giác.

    • The haemodoraceous plants are known for their vibrant flowers. (Các loài thực vật thuộc họ Huyết giác nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ.)
  • Haemodorum (danh từ): một chi điển hình trong họ Haemodoraceae.

    • Haemodorum is a genus within the Haemodoraceae family. (Haemodorum một chi trong họ Huyết giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloodroot family: họ cây rễ máu (tên gọi thông thường khác dựa trên màu sắc của rễ hoặc hoa).
    • Some species in the bloodroot family are also classified under Haemodoraceae. (Một số loài trong họ cây rễ máu cũng được phân loại dưới họ Huyết giác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Haemodoraceae", đây danh từ chuyên ngành thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Haemodoraceae".

Từ chứa "haemodoraceae"