haemoglobinuria
Danh từ: - Huyết sắc tố niệu: Tình trạng có hemoglobin (huyết sắc tố) trong nước tiểu. Đây là một dấu hiệu bệnh lý, thường liên quan đến sự tan máu bên trong mạch máu, khiến hemoglobin từ các tế bào hồng cầu bị phá hủy thoát ra ngoài và được bài tiết qua thận vào nước tiểu.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc huyết sắc tố niệu sau khi xét nghiệm nước tiểu cho thấy nồng độ hemoglobin cao.)
- (Huyết sắc tố niệu có thể là triệu chứng của thiếu máu tan máu nặng.)
Paroxysmal nocturnal haemoglobinuria: Một dạng huyết sắc tố niệu kịch phát về đêm, là một bệnh lý hiếm gặp do đột biến gen, gây tan máu mãn tính.
- Paroxysmal nocturnal haemoglobinuria is characterized by episodes of hemoglobinuria during sleep. (Huyết sắc tố niệu kịch phát về đêm được đặc trưng bởi các đợt huyết sắc tố niệu xảy ra trong khi ngủ.)
March haemoglobinuria: Huyết sắc tố niệu do vận động mạnh (thường gặp ở vận động viên chạy đường dài), do tổn thương cơ học lên hồng cầu ở lòng bàn chân.
- March haemoglobinuria is often seen in marathon runners after prolonged exercise. (Huyết sắc tố niệu do vận động mạnh thường thấy ở các vận động viên marathon sau khi tập luyện kéo dài.)
- Haemoglobinuria (danh từ): Dạng chính tả Anh-Anh. (Dạng Anh-Mỹ: )
- Haemoglobinuric (tính từ): Liên quan đến hoặc gây ra huyết sắc tố niệu.
- The haemoglobinuric condition requires immediate medical attention. (Tình trạng huyết sắc tố niệu cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- Hemoglobinuria (danh từ): Biến thể chính tả Mỹ, cùng nghĩa.
- Hemoglobin in urine (cụm từ): Cách diễn đạt thông thường, mô tả trực tiếp tình trạng này.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "haemoglobinuria" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "haemoglobinuria".