haemoproteid

haemoproteid

A scientist examines a haemoproteid under a microscope in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Haemoproteid: Một loại ký sinh trùng đơn bào thuộc nhóm gây bệnh sốt rét, chu kỳ sống bao gồm một giai đoạn phát triển trong nội tạng (như gan, lách) của các loài chim khác nhau. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong ký sinh trùng học động vật học.
dụ sử dụng
  • (Haemoproteid được phát hiện trong gan của con chim sẻ bị nhiễm bệnh.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vòng đời của haemoproteid trong nội tạng của nhiều loài chim khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haemoproteid infection": nhiễm trùng do haemoproteid gây ra, thường ảnh hưởng đến sức khỏe của chim hoang dã gia cầm.
    • The haemoproteid infection caused significant mortality in the local pigeon population. (Nhiễm trùng haemoproteid đã gây ra tỷ lệ tử vong đáng kể trong quần thể bồ câu địa phương.)
  • "Haemoproteid parasite": ký sinh trùng haemoproteid, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về bệnh học của chim.
    • The haemoproteid parasite is closely related to the malaria parasite but primarily affects birds. (Ký sinh trùng haemoproteid họ hàng gần với ký sinh trùng sốt rét nhưng chủ yếu ảnh hưởng đến chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Haemoproteus (n): Một chi ký sinh trùng bao gồm các loài haemoproteid, thường được dùng trong phân loại khoa học.
    • The genus Haemoproteus includes many species that infect birds. (Chi Haemoproteus bao gồm nhiều loài gây nhiễm trùng cho chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký sinh trùng sốt rétchim: một cách diễn đạt thông dụng hơn, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học.
  • Động vật nguyên sinh gây bệnhchim: mô tả chung về loại ký sinh trùng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống

Từ chứa "haemoproteid"