haemoprotein

haemoprotein

A scientist examines a haemoprotein model in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: haemoprotein một loại protein liên hợp cấu trúc gắn với một hợp chất của sắt porphyrin. Nói cách khác, đây một phân tử protein kết hợp với một nhóm heme (chứa sắt) – nhóm này khả năng liên kết với oxy hoặc tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử trong cơ thể sinh vật.

dụ sử dụng
  • (Hemoglobin, chất vận chuyển oxy trong hồng cầu, một haemoprotein nổi tiếng.)
  • (Myoglobin, trong , một dụ khác về haemoprotein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, haemoprotein thường được nghiên cứu trong các quá trình vận chuyển oxy, lưu trữ oxy, hoặc xúc tác phản ứng ( dụ: cytochrom P450).
  • (Chức năng của một haemoprotein phụ thuộc vào trạng thái oxy hóa-khử của sắt trong nhóm heme của .)
Biến thể từ gần giống
  • Haemoprotein (danh từ) – dạng chính tả Anh-Anh.
  • Hemoprotein (danh từ) – dạng chính tả Anh-Mỹ, có nghĩa tương tự.
  • Haem (danh từ): nhóm heme, thành phần chứa sắt trong haemoprotein.
  • Porphyrin (danh từ): vòng porphyrin, cấu trúc hữu cơ liên kết với sắt tạo thành heme.
Từ đồng nghĩa
  • Hemoprotein (danh từ): dạng viết khác của haemoprotein.
  • Conjugated protein containing heme (cụm danh từ): protein liên hợp chứa heme.
Các cụm từ liên quan
  • Haemoprotein structure: cấu trúc của haemoprotein.
    • The haemoprotein structure includes both a globin chain and a heme group. (Cấu trúc haemoprotein bao gồm cả chuỗi globin nhóm heme.)
  • Haemoprotein function: chức năng của haemoprotein.
    • Oxygen transport is a primary haemoprotein function in vertebrates. (Vận chuyển oxy chức năng chính của haemoprotein ở động vật xương sống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)