haemorrhagic stroke
Định nghĩa
Danh từ: Haemorrhagic stroke (đột quỵ xuất huyết) là một loại đột quỵ (stroke) xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ. Sự vỡ mạch máu này dẫn đến chảy máu vào mô não xung quanh, gây tổn thương tế bào não và làm gián đoạn lưu thông máu, oxy đến các vùng não khác. Đây là một tình trạng y tế khẩn cấp, nghiêm trọng, khác với đột quỵ thiếu máu cục bộ (ischaemic stroke) do tắc nghẽn mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- (Một cơn đột quỵ xuất huyết thường do huyết áp cao hoặc phình động mạch gây ra.)
- (Bệnh nhân bị đột quỵ xuất huyết có thể trải qua cơn đau đầu dữ dội đột ngột.)
- (Điều trị y tế ngay lập tức là rất quan trọng để sống sót sau một cơn đột quỵ xuất huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suffer a haemorrhagic stroke": bị đột quỵ xuất huyết.
- He suffered a severe haemorrhagic stroke last year and is still recovering. (Anh ấy đã bị một cơn đột quỵ xuất huyết nghiêm trọng vào năm ngoái và vẫn đang hồi phục.)
- "Risk of haemorrhagic stroke": nguy cơ đột quỵ xuất huyết.
- Uncontrolled hypertension significantly increases the risk of haemorrhagic stroke. (Tăng huyết áp không kiểm soát làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ xuất huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Haemorrhage (danh từ/động từ): sự chảy máu/chảy máu.
- The patient had a brain haemorrhage. (Bệnh nhân bị chảy máu não.)
- Stroke (danh từ): đột quỵ (nói chung).
- There are two main types of stroke: ischaemic and haemorrhagic. (Có hai loại đột quỵ chính: thiếu máu cục bộ và xuất huyết.)
- Ischaemic stroke (danh từ): đột quỵ thiếu máu cục bộ (loại đột quỵ do tắc nghẽn mạch máu, trái ngược với haemorrhagic stroke).
Từ đồng nghĩa
- Bleeding stroke: đột quỵ chảy máu (cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn).
- A bleeding stroke is the same as a haemorrhagic stroke. (Đột quỵ chảy máu giống với đột quỵ xuất huyết.)
- Intracerebral haemorrhage: xuất huyết trong não (thuật ngữ y khoa cụ thể hơn, chỉ chảy máu bên trong mô não).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "haemorrhagic stroke". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm "time is brain" (thời gian là não bộ) thường được dùng để nhấn mạnh sự khẩn cấp trong điều trị đột quỵ, bao gồm cả haemorrhagic stroke.