haemosporidia

haemosporidia

A scientist examines a blood smear containing haemosporidia under a microscope.

Định nghĩa

Haemosporidia một danh từ (số nhiều, dùng như danh từ số ít) trong sinh học, chỉ một bộ (order) thuộc phân lớp Telosporidia, bao gồm các động vật nguyên sinh ký sinh trong máu của động vật xương sống (như chim, bò sát, con người). Các loài trong bộ này thường gây ra các bệnh như sốt rét (do ký sinh trùng Plasmodium).

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu về bộ Haemosporidia rất quan trọng để hiểu chế lây truyền bệnh sốt rét.)
  • (Bộ Haemosporidia bao gồm các ký sinh trùng cần cả vật chủ xương sống không xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Haemosporidia thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt ký sinh trùng học y học nhiệt đới.
  • Có thể xuất hiện trong các cụm từ như "order Haemosporidia" (bộ Haemosporidia) để nhấn mạnh phân loại học.
Biến thể từ gần giống
  • Haemosporidian (tính từ): thuộc về bộ Haemosporidia.
    • The haemosporidian parasites infect red blood cells. (Các ký sinh trùng thuộc bộ Haemosporidia lây nhiễm vào hồng cầu.)
  • Haemosporidiosis (danh từ): bệnh do ký sinh trùng Haemosporidia gây ra.
    • Avian haemosporidiosis is common in tropical birds. (Bệnh haemosporidiosischim thường gặpcác loài chim nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood parasites: ký sinh trùng máu (mô tả chức năng, không phải tên phân loại chính xác).
  • Sporozoa (theo nghĩa rộng, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn): một nhóm động vật nguyên sinh bao gồm Haemosporidia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "haemosporidia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "haemosporidia".