hag-ridden
Định nghĩa
Tính từ: - Bị ám ảnh, bị giày vò bởi những cơn ác mộng hoặc nỗi sợ hãi vô lý: "hag-ridden" mô tả trạng thái tinh thần bị kiệt quệ, lo lắng, hoặc bị ám ảnh bởi những hình ảnh đáng sợ trong giấc mơ hoặc những nỗi sợ không có cơ sở thực tế. Từ này thường mang nghĩa bóng, chỉ sự dằn vặt kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị ám ảnh bởi những viễn cảnh về một thiên đường hay địa ngục sắp xảy ra trên trái đất.)
- (Bà lão trông như bị giày vò bởi ác mộng sau những đêm mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hag-ridden by something": bị ám ảnh bởi một điều gì đó cụ thể.
- She was hag-ridden by guilt over her past mistakes. (Cô ấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi vì những sai lầm trong quá khứ.)
"hag-ridden with fear": bị dằn vặt bởi nỗi sợ hãi.
- The villagers were hag-ridden with fear of the unknown. (Dân làng bị dằn vặt bởi nỗi sợ hãi về những điều chưa biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Hag-ridden (adj): dạng chính tả thay thế (thường dùng dấu gạch nối).
- Hag (n): mụ phù thủy già, ác mộng (thường dùng trong văn học).
- Ridden (adj, từ ghép): bị ám ảnh, bị kiểm soát bởi (ví dụ: : bị giày vò bởi tội lỗi).
Từ đồng nghĩa
- Tormented: bị hành hạ, giày vò.
- Haunted: bị ám ảnh (bởi ký ức hoặc nỗi sợ).
- Obsessed: bị ám ảnh (bởi một ý nghĩ hay cảm xúc).
- Plagued: bị quấy rầy, bị làm phiền liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hag-ridden", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" (be hag-ridden) hoặc "to feel" (feel hag-ridden).
Thành ngữ liên quan
- To be hag-ridden by one's own thoughts: bị ám ảnh bởi chính suy nghĩ của mình.
- He couldn't sleep, hag-ridden by his own thoughts of failure. (Anh ấy không thể ngủ, bị giày vò bởi suy nghĩ về thất bại của chính mình.)