hagberry
Định nghĩa
Danh từ: - Quả anh đào nhỏ được chim ưa thích: "hagberry" chỉ một loại quả anh đào nhỏ, thường mọc hoang, có vị ngọt và rất được các loài chim yêu thích. Loại quả này thường có màu đỏ hoặc đen khi chín.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hagberry trong vườn thu hút nhiều chim chóc vào mùa hè.)
- (Trẻ em thường hái quả hagberry để ăn, mặc dù chúng khá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hagberry tree": cây cho quả hagberry, thường thuộc họ hoa hồng (Rosaceae).
- The hagberry tree is also known as the bird cherry. (Cây hagberry còn được gọi là cây anh đào chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird cherry (n): tên gọi khác của hagberry, nhấn mạnh vào việc chim ưa thích loại quả này.
- The bird cherry is a common name for the hagberry. (Bird cherry là tên gọi phổ biến của hagberry.)
Từ đồng nghĩa
- Wild cherry: anh đào dại, một loại quả tương tự mọc hoang.
- Prunus avium: tên khoa học của một loại anh đào dại, có thể liên quan đến hagberry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hagberry".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hagberry". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc quan sát thiên nhiên.