hageman factor
A scientist examines a labeled diagram of the Hageman factor in a medical textbook.
Định nghĩa
Danh từ: Y học - Yếu tố Hageman: Một loại protein trong máu, còn được gọi là yếu tố đông máu XII, có vai trò trong quá trình đông máu. Sự thiếu hụt yếu tố này dẫn đến kéo dài thời gian đông máu của máu tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thiếu hụt yếu tố Hageman của bệnh nhân đã gây ra kéo dài thời gian đông máu.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của yếu tố Hageman trong huyết khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hageman factor deficiency": Sự thiếu hụt yếu tố Hageman.
- Hageman factor deficiency is a rare inherited disorder. (Sự thiếu hụt yếu tố Hageman là một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
- "activation of hageman factor": Sự kích hoạt yếu tố Hageman.
- The activation of hageman factor is a key step in the coagulation cascade. (Sự kích hoạt yếu tố Hageman là một bước quan trọng trong dòng thác đông máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hageman (danh từ riêng): Tên của nhà khoa học đã phát hiện ra yếu tố này.
- Dr. Hageman first described this factor in the 1950s. (Tiến sĩ Hageman lần đầu tiên mô tả yếu tố này vào những năm 1950.)
- Yếu tố XII (danh từ): Tên gọi khác của yếu tố Hageman trong hệ thống đánh số yếu tố đông máu.
- Factor XII is also known as hageman factor. (Yếu tố XII còn được gọi là yếu tố Hageman.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu tố đông máu XII (danh từ): Tên gọi chính thức theo hệ thống đánh số.
- Factor XII (danh từ mượn tiếng Anh): Thường dùng trong y văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hageman factor" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hageman factor".