hagerstown

hagerstown

Hagerstown is a town with historic brick buildings and a central square.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hagerstown: Tên một thị trấn nằmphía bắc bang Maryland, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Hagerstown một thị trấn lịch sửphía bắc bang Maryland.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Hagerstown các di tích thời Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hagerstown" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử để chỉ một địa danh cụ thể.
    • The Battle of Hagerstown was part of the American Civil War. (Trận Hagerstown một phần của Nội chiến Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hagerstownian (danh từ): người dân sống ở Hagerstown.
    • The Hagerstownians are proud of their local heritage. (Người dân Hagerstown tự hào về di sản địa phương của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ liên quan
  • "Hagerstown Suns": tên một đội bóng chày nhỏ từng trụ sở tại Hagerstown.
    • The Hagerstown Suns were a minor league baseball team. (Hagerstown Suns một đội bóng chày giải hạng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hagerstown".