haggardly
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách hốc hác, tiều tụy, mệt mỏi và phờ phạc. "haggardly" mô tả cách một người xuất hiện hoặc hành động với vẻ ngoài kiệt sức, thiếu sức sống, thường do thiếu ngủ, bệnh tật hoặc căng thẳng kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn ra ngoài lều một cách hốc hác sau một đêm dài đi bộ đường dài.)
- (Anh ấy mỉm cười một cách tiều tụy, đôi mắt trũng sâu và thâm quầng.)
- (Người lính bước đi một cách phờ phạc trên chiến trường, kiệt sức sau trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stare haggardly": nhìn chằm chằm với vẻ mặt hốc hác, thường thể hiện sự tuyệt vọng hoặc mất phương hướng.
- The prisoner stared haggardly at the wall, lost in thought. (Người tù nhân nhìn chằm chằm vào bức tường một cách hốc hác, chìm trong suy nghĩ.)
- "to speak haggardly": nói chuyện với giọng yếu ớt, mệt mỏi.
- She spoke haggardly, her voice barely a whisper. (Cô ấy nói chuyện một cách phờ phạc, giọng nói gần như thì thầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Haggard (tính từ): hốc hác, tiều tụy.
- His haggard face told the story of his sleepless nights. (Khuôn mặt hốc hác của anh ấy kể câu chuyện về những đêm mất ngủ của anh.)
- Haggardness (danh từ): sự hốc hác, tình trạng tiều tụy.
- The haggardness of the survivors was evident. (Sự tiều tụy của những người sống sót là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Emaciatedly: một cách gầy mòn, tiều tụy (nhấn mạnh vào sự gầy gò do thiếu dinh dưỡng).
- Wanly: một cách xanh xao, yếu ớt (thường liên quan đến sắc mặt nhợt nhạt).
- Exhaustedly: một cách kiệt sức (tập trung vào sự mệt mỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "haggardly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả trạng thái:
- To look haggardly: nhìn một cách hốc hác.
- To appear haggardly: xuất hiện một cách tiều tụy.
Thành ngữ liên quan
- To look like death warmed over: trông hốc hác, tiều tụy như người sắp chết (thành ngữ thông tục, mang nghĩa tương tự "haggardly").
- After working all night, he looked like death warmed over. (Sau khi làm việc cả đêm, anh ấy trông hốc hác như người sắp chết.)