haggler

haggler

A haggler negotiates with a street vendor over the price of a colorful rug.

Định nghĩa

Danh từ: Người mặc cả, người trả giá
"Haggler" chỉ một người thường xuyên hoặc xu hướng thương lượng, mặc cả về giá cả một cách quyết liệt, đặc biệt khi mua bán hàng hóa.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người mặc cả khéo léo, luôn lấy được giá tốt nhấtchợ.)
  • (Người bán hàng nhận ra người mặc cả lập tức giảm giá.)
  • ( một người mặc cả kinh nghiệm, anh ấy không bao giờ trả giá niêm yết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a born haggler": người mặc cả bẩm sinh, tài năng thương lượng tự nhiên.

    • My grandmother is a born haggler; she can reduce any price by half.
      ( tôi một người mặc cả bẩm sinh; có thể giảm bất kỳ giá nào xuống một nửa.)
  • "A relentless haggler": người mặc cả không biết mệt mỏi, kiên trì đến cùng.

    • The tourist was a relentless haggler, spending an hour negotiating for a single souvenir.
      (Du khách đó một người mặc cả không biết mệt mỏi, dành cả tiếng đồng hồ để thương lượng cho một món quà lưu niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Haggle (động từ): mặc cả, trả giá.

    • We spent the afternoon haggling over the price of carpets.
      (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để mặc cả về giá thảm.)
  • Haggling (danh từ, động tính từ): hành động mặc cả.

    • Haggling is a common practice in many traditional markets.
      (Mặc cả một tập tục phổ biếnnhiều chợ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bargainer: người thương lượng, người mặc cả (mang nghĩa trung tính hơn).
  • Negotiator: người đàm phán (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Wheeler-dealer: người giao dịch láu cá, thường hàm ý tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Haggle over: mặc cả về một thứ đó.

    • They haggled over the price of the antique vase for nearly an hour.
      (Họ đã mặc cả về giá của chiếc bình cổ gần một tiếng đồng hồ.)
  • Haggle down: mặc cả để giảm giá.

    • I managed to haggle the price down to 50 dollars.
      (Tôi đã mặc cả được giá xuống còn 50 đô la.)
Thành ngữ liên quan
  • Drive a hard bargain: mặc cả khó khăn, yêu cầu khắt khe.
    • He drives a hard bargain, so be prepared to compromise.
      (Anh ấy mặc cả rất khó, vậy hãy chuẩn bị tinh thần thỏa hiệp.)

Từ gần giống