hagiographa

hagiographa

The scholar carefully studies a page from the Hagiographa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường được viết hoa):
    • Hagiographa (hay còn gọi là Ketuvim trong tiếng Do Thái) phần thứ ba trong ba phần chính của Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước). Phần này bao gồm các sách như Thi thiên, Châm ngôn, Gióp, các sách lịch sử khác, không thuộc về Luật pháp (Torah) hay các sách Tiên tri (Nevi'im).
    • Ý nghĩa mở rộng: Trong ngữ cảnh tôn giáo, "hagiographa" cũng có thể chỉ các tác phẩm thánh viết về cuộc đời các thánh hoặc các tác phẩm tính chất tôn kính, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • (Hagiographa bao gồm Sách Thi thiên, thường được dùng trong các buổi thờ phượng của người Do Thái Kitô giáo.)
  • (Các học giả nghiên cứu Hagiographa để hiểu văn học thơ ca trí tuệ của Israel cổ đại.)
  • (Trong truyền thống Do Thái, Hagiographa được đọc trong các lễ hội như Purim Hanukkah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the third division of the Hebrew Scriptures": cụm từ này thường được dùng để giải thích "hagiographa" trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo.
    • The Hebrew Bible is divided into three sections: Torah, Nevi'im, and Ketuvim, the last being the Hagiographa. (Kinh Thánh Hebrew được chia thành ba phần: Torah, Nevi'im Ketuvim, phần cuối cùng Hagiographa.)
  • "hagiographa as a category": trong nghiên cứu văn học, "hagiographa" đôi khi được dùng để chỉ nhóm các sách thiêng liêng không thuộc về luật pháp hay tiên tri.
    • The classification of certain books as hagiographa affects how they are interpreted in religious contexts. (Việc phân loại một số sách hagiographa ảnh hưởng đến cách chúng được giải thích trong các bối cảnh tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hagiographic (tính từ): thuộc về hagiographa hoặc tính chất viết về thánh nhân.
    • The hagiographic writings of the Middle Ages often exaggerated the virtues of saints. (Các tác phẩm hagiographic thời Trung Cổ thường phóng đại đức tính của các thánh.)
  • Hagiography (danh từ): tiểu sử thánh nhân hoặc tác phẩm ca ngợi một người quá mức.
    • The book is more of a hagiography than a biography of the leader. (Cuốn sách này giống một tác phẩm hagiography hơn một tiểu sử của nhà lãnh đạo.)
  • Ketuvim (danh từ riêng): tên gọi tiếng Do Thái của Hagiographa.
Từ đồng nghĩa
  • Ketuvim: từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Do Thái.
  • Writings: bản dịch tiếng Anh thông thường của "Ketuvim".
  • Sacred writings: các tác phẩm thánh, nhưng không mang tính kỹ thuật như "hagiographa".
Các cụm từ liên quan
  • The Writings: cụm từ thay thế phổ biến cho "Hagiographa" trong các bản dịch Kinh Thánh.
    • The Writings include poetic books like Job and Proverbs. (The Writings bao gồm các sách thơ ca như Gióp Châm ngôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hagiographa" đây thuật ngữ học thuật tôn giáo chuyên biệt.

Từ gần giống