hagiologist

hagiologist

A hagiologist writes a glowing biography of a famous scientist.

Định nghĩa

Danh từ: Người viết tiểu sử ca ngợi hoặc lý tưởng hóa, thường về các vị thánh hoặc nhân vật tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhà hagiologist đã dành nhiều năm nghiên cứu cuộc đời Thánh Phanxicô để viết một cuốn tiểu sử ca ngợi.)
  • ( một hagiologist, ấy tập trung làm nổi bật các đức tính phép lạ của vị thánh hơn những khuyết điểm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write as a hagiologist": viết với tư cách một nhà viết tiểu sử ca ngợi.

    • The author wrote as a hagiologist, portraying the king as a flawless leader. (Tác giả viết với tư cách một hagiologist, khắc họa vị vua như một nhà lãnh đạo hoàn hảo.)
  • "hagiologist's perspective": góc nhìn của người viết tiểu sử ca ngợi.

    • From a hagiologist's perspective, every action of the subject is seen as noble. (Từ góc nhìn của một hagiologist, mọi hành động của đối tượng đều được xem cao quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Hagiography (danh từ): thể loại tiểu sử ca ngợi, thường về các vị thánh.

    • The book is a classic example of hagiography, filled with praise and little criticism. (Cuốn sách một dụ kinh điển về hagiography, đầy lời ca ngợi ít chỉ trích.)
  • Hagiographic (tính từ): thuộc về hoặc mang tính ca ngợi quá mức.

    • The documentary took a hagiographic approach to the politician's career. (Bộ phim tài liệu đã cách tiếp cận hagiographic đối với sự nghiệp của chính trị gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Biographer (nhà viết tiểu sử): nhưng thường trung lập hơn, không nhất thiết ca ngợi.
  • Panegyrist (người ca tụng): nhấn mạnh vào việc ca ngợi công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hagiologist".

Thành ngữ liên quan
  • "to write with a hagiologist's pen": viết với giọng văn ca ngợi tuyệt đối.
    • The journalist wrote with a hagiologist's pen, never mentioning the subject's scandals. (Nhà báo đã viết với giọng văn của một hagiologist, không bao giờ đề cập đến các vụ bê bối của đối tượng.)