hahnium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố siêu urani: "hahnium" là tên gọi trước đây của một nguyên tố hóa học tổng hợp, có tính phóng xạ, nằm trong nhóm các nguyên tố siêu urani (transuranic element). Nguyên tố này hiện được biết đến với tên gọi chính thức là dubni (dubnium, ký hiệu Db, số nguyên tử 105). "Hahnium" được đề xuất bởi các nhà khoa học Đức để vinh danh nhà hóa học Otto Hahn, nhưng không được công nhận rộng rãi trong bảng tuần hoàn quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Hahnium là một nguyên tố tổng hợp được tạo ra lần đầu tiên trong phòng thí nghiệm.)
- (Các nhà khoa học đã tranh luận về việc đặt tên cho hahnium trong nhiều năm trước khi đồng ý với tên dubni.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the discovery of hahnium": sự phát hiện ra hahnium.
- The discovery of hahnium was a milestone in nuclear chemistry. (Sự phát hiện ra hahnium là một cột mốc trong hóa học hạt nhân.)
"hahnium isotopes": các đồng vị của hahnium.
- Several hahnium isotopes have been synthesized, each with different half-lives. (Một số đồng vị của hahnium đã được tổng hợp, mỗi đồng vị có chu kỳ bán rã khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Dubnium (n): tên chính thức hiện tại của nguyên tố 105, thay thế cho "hahnium".
- Dubnium is the accepted name for element 105 in the periodic table. (Dubni là tên được chấp nhận cho nguyên tố 105 trong bảng tuần hoàn.)
Transuranic (adj): thuộc về các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn urani (92).
- All transuranic elements are radioactive and man-made. (Tất cả các nguyên tố siêu urani đều có tính phóng xạ và được tạo ra nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Element 105: nguyên tố thứ 105.
- Dubnium: tên gọi chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hahnium" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan đến "hahnium" do tính chất kỹ thuật của từ này.)